canonisation
Định nghĩa
Danh từ: (Trong Giáo hội Công giáo La Mã và Chính thống giáo Đông phương) hành động chính thức phong thánh cho một người đã qua đời, đưa họ vào danh sách các thánh.
Ví dụ sử dụng
- (Lễ phong thánh cho Mẹ Teresa diễn ra vào năm 2016.)
- (Quy trình phong thánh đòi hỏi bằng chứng về các phép lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The act of canonisation": hành vi phong thánh, thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo trang trọng.
- The act of canonisation is a solemn declaration by the Pope. (Hành vi phong thánh là một tuyên bố trọng thể của Giáo hoàng.)
"Canonisation process": quy trình phong thánh, bao gồm nhiều bước như điều tra cuộc đời, xác nhận phép lạ.
- The canonisation process can take decades. (Quy trình phong thánh có thể kéo dài hàng thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Canonise (động từ): phong thánh.
- The Church decided to canonise her in 2020. (Giáo hội quyết định phong thánh cho bà vào năm 2020.)
- Canonisation (danh từ): dạng viết khác (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh) — từ này đồng nghĩa hoàn toàn với "canonisation".
Từ đồng nghĩa
- Beatification (danh từ): chân phước hóa (bước đầu tiên trước khi phong thánh).
- Sanctification (danh từ): sự thánh hóa (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong Công giáo).
Thành ngữ liên quan
"To be declared a saint": được tuyên bố là thánh (cụm từ thay thế phổ biến cho "canonisation").
- After years of investigation, she was declared a saint. (Sau nhiều năm điều tra, bà được tuyên bố là thánh.)
"To enter the canon of saints": gia nhập danh sách các thánh.
- His canonisation allowed him to enter the canon of saints. (Việc phong thánh cho ông cho phép ông gia nhập danh sách các thánh.)