canonization

/,kænənai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
canonization

The Pope presides over the canonization of a new saint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phong thánh: Hành động chính thức của Giáo hội (thường Công giáo La hoặc Chính thống giáo Đông phương) công nhận một người đã qua đời một vị thánh, được đưa vào danh sách chính thức các thánh (kinh điển).
    • Sự tôn vinh, sự coi chuẩn mực: (Nghĩa mở rộng) Hành động coi ai đó hoặc điều đó cực kỳ quan trọng đáng ngưỡng mộ, đưa họ vào một vị trí được tôn kính cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The canonization of Mother Teresa took place in 2016. (Việc phong thánh cho Mẹ Teresa diễn ra vào năm 2016.)
    • The long process of canonization requires evidence of miracles. (Quá trình phong thánh dài đòi hỏi bằng chứng về các phép lạ.)
    • The canonization of these ancient texts shaped the religious tradition. (Việc công nhận các văn bản cổ này kinh điển đã định hình truyền thống tôn giáo.)
    • In literary circles, his work achieved a kind of canonization. (Trong giới văn học, tác phẩm của ông đã đạt được một sự tôn vinh như kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Process of canonization": quy trình, thủ tục phong thánh.

    • The process of canonization in the Catholic Church can take decades or even centuries. (Quy trình phong thánh trong Giáo hội Công giáo có thể kéo dài hàng thập kỷ hoặc thậm chí hàng thế kỷ.)
  • "To undergo canonization": trải qua lễ/phép phong thánh.

    • Several martyrs are currently undergoing canonization. (Một số vị tử đạo hiện đang trải qua quá trình phong thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Canonize (động từ): phong thánh, tôn làm thánh; công nhận chuẩn mực.

    • The church decided to canonize the nun. (Giáo hội quyết định phong thánh cho nữ tu sĩ đó.)
    • Scholars often canonize certain authors. (Các học giả thường tôn vinh một số tác giả nhất định.)
  • Canon (danh từ): kinh điển, danh sách các thánh; quy tắc, tiêu chuẩn.

  • Canonical (tính từ): thuộc về kinh điển, chính thống, theo quy tắc.
Từ đồng nghĩa
  • Beatification (danh từ): sự phong chân phước (một bước trước khi phong thánh trong Giáo hội Công giáo).
  • Glorification (danh từ): sự tôn vinh, sự ca ngợi.
  • Enshrinement (danh từ): sự đưa vào nơi tôn nghiêm, sự tôn vinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ "canonization" đây danh từ. Hành động được diễn đạt bằng động từ "canonize").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "canonization").

canonization

The Pope presides over the canonization of a new saint.

danh từ
  1. sự trung thành