canoniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuyên gia luật giáo hội: Một người có kiến thức chuyên sâu và thường được công nhận về luật giáo hội (luật của Giáo hội Công giáo).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le canoniste a été consulté pour interpréter les décrets du concile. (Vị chuyên gia luật giáo hội đã được tham vấn để giải thích các sắc lệnh của công đồng.)
- C'est un canoniste réputé qui a écrit plusieurs ouvrages sur le droit matrimonial de l'Église. (Ông ấy là một chuyên gia luật giáo hội nổi tiếng, tác giả của nhiều tác phẩm về luật hôn nhân của Giáo hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un canoniste consulté": một chuyên gia luật giáo hội được tham vấn, nhấn mạnh vai trò tư vấn.
- L'évêque s'est entouré de canonistes consultés avant de prendre sa décision. (Vị giám mục đã tham khảo ý kiến các chuyên gia luật giáo hội trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Canonique (adj): thuộc về luật giáo hội, phù hợp với luật giáo hội.
- Une procédure canonique. (Một thủ tục theo luật giáo hội.)
- Droit canonique (cụm danh từ): luật giáo hội.
- Il étudie le droit canonique à l'université. (Anh ấy học luật giáo hội ở trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Juriste ecclésiastique: nhà luật học giáo hội.
- Spécialiste du droit canon: chuyên gia về luật giáo hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "canoniste" một cách riêng biệt)
danh từ giống đực
- chuyên gia luật giáo hội