canonry
/'kænənri/ Cách viết khác : (canonicate) /kə'nɔnikeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức giáo sĩ (trong một nhà thờ chính tòa hoặc nhà thờ lớn): "canonry" chỉ chức vụ hoặc vị trí của một giáo sĩ (canon) là thành viên của một nhóm giáo sĩ phụng sự tại một nhà thờ chính tòa hoặc một nhà thờ lớn khác.
- Lộc của giáo sĩ: "canonry" cũng có thể chỉ khoản thu nhập hoặc nguồn lợi tức gắn liền với chức vụ giáo sĩ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was appointed to a canonry at the cathedral. (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức giáo sĩ tại nhà thờ chính tòa.)
- The income from the canonry supported his scholarly work. (Khoản lộc từ chức giáo sĩ đã hỗ trợ công việc nghiên cứu của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hold a canonry": giữ chức giáo sĩ.
- She was the first woman to hold a canonry in that historic cathedral. (Bà là người phụ nữ đầu tiên giữ chức giáo sĩ tại nhà thờ chính tòa lịch sử đó.)
Biến thể và từ gần giống
Canon (n): giáo sĩ (người giữ chức vụ này).
- The canons meet regularly in chapter. (Các giáo sĩ họp mặt thường xuyên trong hội đồng.)
Canonicate (n): (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) chức giáo sĩ.
- The canonicate came with certain pastoral duties. (Chức giáo sĩ đi kèm với những nhiệm vụ mục vụ nhất định.)
Từ đồng nghĩa
- Prebend: chức giáo sĩ có lộc (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc Anh giáo).
- Canonical office: chức vụ giáo sĩ.
danh từ
- lộc của giáo sĩ
- chức giáo sĩ
- giáo sĩ (nói chung)