canope

Học thuật
Thân thiện
canope

Le prêtre place le canope dans la tombe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Bình di hài (Ai Cập): Một loại bình bằng đá, gốm sứ hoặc các vật liệu khác, được người Ai Cập cổ đại sử dụng để chứa bảo quản các cơ quan nội tạng của người chết trong quá trình ướp xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les archéologues ont découvert un canope intact dans la tombe. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một bình di hài còn nguyên vẹn trong ngôi mộ.)
    • Les quatre canopes étaient placés près du sarcophage. (Bốn chiếc bình di hài được đặt gần quan tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Canope"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về khảo cổ học, lịch sử Ai Cập cổ đại hoặc bảo tàng học.
    • L'exposition présente une collection remarquable de canopes. (Triển lãm trưng bày một bộ sưu tập bình di hài đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Vase canope (cụm danh từ): bình di hài. Đâymột cách gọi mô tả đầy đủ hơn.
  • Jarre canope (cụm danh từ): bình/ di hài. Cách gọi khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Vase à viscères (cụm danh từ): bình đựng nội tạng. Đâymột cách mô tả chức năng của vật dụng này.
  • Récipient funéraire (cụm danh từ): vật đựng trong tang lễ. Một thuật ngữ rộng hơn.
Lưu ý
  • Từ này không phrasal verbs hay thành ngữ liên quan một danh từ chuyên ngành lịch sử.
  • Từ nguyên: Từ "canope" bắt nguồn từ tên của thần Canopus trong thần thoại Hy Lạp, được người Hy Lạp cổ đại liên hệ với một nghi thức tang lễ của Ai Cập.
canope

Le prêtre place le canope dans la tombe.

danh từ giống đực
  1. (sử học) bình di hài (Ai Cập)

Từ gần giống