canorousness

/kə'nɔ:rəsnis/
Học thuật
Thân thiện
canorousness

The choir's canorousness filled the ancient hall with a warm, resonant sound.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất êm tai, du dương: Chất lượng của âm thanh hoặc giọng nói nghe hay, trong trẻo, dễ chịu giai điệu.
    • Sự hòa âm, tính nhạc cảm: Đặc điểm của một âm thanh tính nhạc cao, nghe giống như âm nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The canorousness of her singing voice captivated the entire audience. (Tính du dương trong giọng hát của ấy đã thu hút toàn bộ khán giả.)
    • We were all impressed by the canorousness of the poem when he recited it. (Tất cả chúng tôi đều ấn tượng bởi sự êm tai của bài thơ khi anh ấy ngâm .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The canorousness of nature": Sự du dương của tự nhiên ( dụ: tiếng chim hót, tiếng suối chảy).
    • He loved to sit in the forest, listening to the canorousness of the birds. (Anh ấy thích ngồi trong rừng, lắng nghe sự du dương của tiếng chim.)
Biến thể từ gần giống
  • Canorous (tính từ): êm tai, du dương.
    • The canorous melody stayed in my mind all day. (Giai điệu du dương ấy đọng lại trong tâm trí tôi cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Melodiousness: tính chất êm ái, giai điệu.
  • Harmoniousness: tính chất hài hòa, êm ái.
  • Musicality: tính nhạc, chất nhạc.
Từ trái nghĩa
  • Cacophony: sự chói tai, hỗn độn của âm thanh.
  • Discordance: sự không hài hòa, chói tai.
canorousness

The choir's canorousness filled the ancient hall with a warm, resonant sound.

danh từ
  1. sự êm tai; tính du dương