cantaloup

/'kæntəlu:p/
Học thuật
Thân thiện
cantaloup

Un cantaloup mûr repose sur une table de cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dưa cốm: Một loại dưa lưới vỏ sần sùi, màu xám xanh thịt màu cam, thơm ngọt. Tên gọi này bắt nguồn từ vùng Cantalupo ở Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour le dessert, nous avons mangé un cantaloup bien frais. (Cho món tráng miệng, chúng tôi đã ăn một quả dưa cốm rất tươi.)
    • Le cantaloup est riche en vitamines. (Dưa cốm rất giàu vitamin.)
    • Elle a acheté un cantaloup au marché. ( ấy đã mua một quả dưa cốmchợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cantaloup mûr": dưa cốm chín.
    • Choisissez un cantaloup mûr en le sentant à la base. (Hãy chọn một quả dưa cốm chín bằng cách ngửiphần cuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantaloup có thể được viết"cantaloup" hoặc "cantaloupe". Cả hai dạng đều được chấp nhận trong tiếng Pháp.
  • Melon (n.m): dưa lưới (tên gọi chung, trong đó loại cantaloup).
Từ đồng nghĩa
  • Melon cantaloup: dưa lưới cantaloup (cách gọi đầy đủ hơn để phân biệt với các loại dưa khác).
cantaloup

Un cantaloup mûr repose sur une table de cuisine.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) dưa cốm