cantaloupe
/'kæntəlu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại dưa lưới: "cantaloupe" là một loại trái cây thuộc họ dưa lưới (muskmelon), có vỏ màu xám xanh, sần sùi như lưới và ruột màu cam, thơm ngọt.
- Cây dưa lưới: "cantaloupe" cũng có thể chỉ cây leo cho ra loại quả này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a ripe cantaloupe at the market. (Tôi đã mua một quả dưa lưu chín ở chợ.)
- The cantaloupe in this salad is very sweet. (Miếng dưa lưới trong món salad này rất ngọt.)
- We grow cantaloupes in our garden every summer. (Chúng tôi trồng dưa lưới trong vườn mỗi mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cantaloupe" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, dinh dưỡng và nông nghiệp để mô tả loại trái cây cụ thể này.
- Cantaloupe is rich in vitamin A and C. (Dưa lưới giàu vitamin A và C.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantaloup: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "cantaloupe".
- Muskmelon (n): Dưa lưới (tên gọi chung cho nhóm dưa có mùi thơm, trong đó "cantaloupe" là một loại phổ biến).
- Rockmelon (n): Tên gọi phổ biến cho "cantaloupe" ở Úc và New Zealand.
Từ đồng nghĩa
- Muskmelon: dưa lưới (từ đồng nghĩa chung, nhưng "cantaloupe" thường chỉ một loại cụ thể).
- Sweet melon: dưa ngọt (cách gọi chung mô tả đặc tính).
danh từ
- (thực vật học) dưa đỏ