cantaloupe

/'kæntəlu:p/
Học thuật
Thân thiện
cantaloupe

A child slices a ripe cantaloupe on a kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại dưa lưới: "cantaloupe" một loại trái cây thuộc họ dưa lưới (muskmelon), vỏ màu xám xanh, sần sùi như lưới ruột màu cam, thơm ngọt.
    • Cây dưa lưới: "cantaloupe" cũng có thể chỉ cây leo cho ra loại quả này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a ripe cantaloupe at the market. (Tôi đã mua một quả dưa lưu chínchợ.)
    • The cantaloupe in this salad is very sweet. (Miếng dưa lưới trong món salad này rất ngọt.)
    • We grow cantaloupes in our garden every summer. (Chúng tôi trồng dưa lưới trong vườn mỗi mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cantaloupe" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, dinh dưỡng nông nghiệp để mô tả loại trái cây cụ thể này.
    • Cantaloupe is rich in vitamin A and C. (Dưa lưới giàu vitamin A C.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantaloup: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "cantaloupe".
  • Muskmelon (n): Dưa lưới (tên gọi chung cho nhóm dưa mùi thơm, trong đó "cantaloupe" một loại phổ biến).
  • Rockmelon (n): Tên gọi phổ biến cho "cantaloupe" ở Úc New Zealand.
Từ đồng nghĩa
  • Muskmelon: dưa lưới (từ đồng nghĩa chung, nhưng "cantaloupe" thường chỉ một loại cụ thể).
  • Sweet melon: dưa ngọt (cách gọi chung mô tả đặc tính).
cantaloupe

A child slices a ripe cantaloupe on a kitchen counter.

danh từ
  1. (thực vật học) dưa đỏ

Từ gần giống