cantankerousness

/kən'tæɳkərəsnis/
Học thuật
Thân thiện
cantankerousness

An old man's cantankerousness was on full display at the grocery store.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khó tính, tính hay gắt gỏng: Trạng thái hoặc đặc điểm của một người thường xuyên cáu kỉnh, khó chịu dễ nổi nóng.
    • Tính hay gây gỗ, tính thích cãi nhau: Bản chất thích tranh cãi, gây sự hoặc chống đối một cách khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant cantankerousness made him difficult to work with. (Tính hay gắt gỏng liên tục của ông ấy khiến ông trở nên khó làm việc cùng.)
    • The old man's cantankerousness was legendary in the neighborhood. (Tính khó tính của ông lão đã trở thành huyền thoại trong khu phố.)
    • We tried to avoid her cantankerousness by not discussing politics. (Chúng tôi cố tránh tính thích cãi nhau của ấy bằng cách không bàn về chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be known for one's cantankerousness": được biết đến tính khó tính của mình.

    • The critic was known more for his cantankerousness than for his insight. (Nhà phê bình được biết đến tính khó tính hơn sự sâu sắc của mình.)
  • "a streak of cantankerousness": một nét tính hay gắt gỏng.

    • Beneath his charming smile lay a streak of cantankerousness. (Ẩn dưới nụ cười quyến rũ của anh ta một nét tính hay gắt gỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantankerous (tính từ): khó tính, hay gắt gỏng, hay gây gỗ.
    • a cantankerous old man (một ông lão khó tính)
Từ đồng nghĩa
  • Irascibility: tính dễ cáu, tính nóng nảy.
  • Crankiness: tính cáu kỉnh, tính khó chịu.
  • Quarrelsomeness: tính hay gây gỗ, tính thích cãi cọ.
  • Peevishness: tính hay càu nhàu, tính khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Amiability: tính thân thiện, tính dễ chịu.
  • Agreeableness: tính dễ tính, tính dễ chịu.
  • Geniality: tính vui vẻ, tính hòa nhã.
cantankerousness

An old man's cantankerousness was on full display at the grocery store.

danh từ
  1. tính khó tính, tính hay gắt gỏng
  2. tính hay gây gỗ, tính thích cãi nhau