canterbury

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Canterbury: Một thị trấn thuộc hạt Kentđông nam nước Anh, nổi tiếng với nhà thờ chính tòa (Canterbury Cathedral) – nơi Tổng giám mục Thomas Becket bị ám sát vào năm 1170. Đây cũng trụ sở của Tổng giám mục Canterbury, người đứng đầu Giáo hội Anh.

dụ sử dụng
  • (Canterbury một thành phố lịch sử thu hút nhiều người hành hương khách du lịch.)
  • (Tổng giám mục Canterbury một nhân vật cấp cao trong Hiệp hội Anh giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Canterbury cũng được dùng để chỉ một loại kệ sách hoặc giá đỡ nhạc cụ, thường nhiều ngăn, được đặt theo tên của thị trấn này. dụ: (một giá đựng bản nhạc kiểu Canterbury).
Biến thể từ gần giống
  • Canterburian (danh từ/ tính từ): người dân hoặc thuộc về Canterbury.
    • The Canberburian tradition of welcoming pilgrims is well known. (Truyền thống đón tiếp người hành hương của người dân Canterbury rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Canterbury" một địa danh riêng.
Các cụm từ liên quan
  • Canterbury Tales: Tác phẩm văn học kinh điển "Những câu chuyện Canterbury" của Geoffrey Chaucer, kể về những người hành hương đến Canterbury.
    • The Canterbury Tales is a masterpiece of Middle English literature. (Những câu chuyện Canterbury một kiệt tác văn học Anh thời Trung cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • To go to Canterbury: (hiếm dùng) ám chỉ việc đi hành hương hoặc thực hiện một cuộc hành trình tôn giáo.
    • In medieval times, many people would go to Canterbury to seek blessings. (Vào thời Trung cổ, nhiều người đã đến Canterbury để cầu phước lành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "canterbury"

canterbury
Canterbury is a historic city with a beautiful cathedral.