counterbore

Học thuật
Thân thiện
counterbore

A carpenter uses a counterbore to prepare a hole for a screw head.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dao khoét mặt đầu, mũi khoan lỗ bậc: Một loại dụng cụ cắt (dao hoặc mũi khoan) được thiết kế đặc biệt để khoét rộng phần đầu của một lỗ đã khoan trước đó, tạo ra một lỗ đường kính lớn hơnbề mặt một bậc thẳng đứng bên trong.
    • Lỗ được khoét mặt đầu: Chính lỗ hoặc phần lõm bậc được tạo ra bằng dụng cụ counterbore.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need a 10mm counterbore to make a seat for the bolt head. (Chúng ta cần một dao khoét mặt đầu 10mm để tạo chỗ ngồi cho đầu bu-lông.)
    • The drawing specifies a counterbore for the socket head cap screw. (Bản vẽ quy định một lỗ khoét mặt đầu cho vít đầu chìm.)
    • After drilling the pilot hole, the machinist used a counterbore to enlarge the top section. (Sau khi khoan lỗ định hướng, người thợ máy đã sử dụng dao khoét mặt đầu để mở rộng phần trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To counterbore a hole": Khoét mặt đầu một lỗ (hành động sử dụng dụng cụ counterbore).
    • The next step is to counterbore the hole to a depth of 5mm. (Bước tiếp theo khoét mặt đầu lỗ với độ sâu 5mm.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterboring (danh động từ): Hành động, quá trình khoét mặt đầu.
    • Counterboring is a common operation in machining. (Khoét mặt đầu một thao tác phổ biến trong gia công khí.)
  • Spotface (danh từ): Một loại dao tương tự dùng để tạo bề mặt phẳng quanh lỗ, thường nông hơn so với counterbore.
  • Countersink (danh từ): Dao khoét loe, tạo ra phần mở rộng hình nónmiệng lỗ (khác với counterbore tạo lỗ trụ thẳng đứng).
Từ đồng nghĩa
  • Enlarging bit: Mũi khoan mở rộng (mô tả chung chức năng).
  • Boring tool: Dụng cụ tiện, khoét (nhóm dụng cụ rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này.)

counterbore

A carpenter uses a counterbore to prepare a hole for a screw head.

Noun
  1. khoan sâu lỗ
  2. dao khoét mặt đầu

Từ đồng nghĩa