cantering

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phi ngựa, đi xe theo kiểu nửa nước kiệu nửa nước đại: Mô tả hành động di chuyển với tốc độ dáng đi của một con ngựa đang chạy nước kiệu nhẹ (canter), kiểu chạy trung gian giữa nước kiệu (trot) nước đại (gallop).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cantering horse moved smoothly across the field. (Con ngựa đang phi nước kiệu nhẹ di chuyển nhịp nhàng ngang qua cánh đồng.)
    • We enjoyed a cantering ride along the beach at sunset. (Chúng tôi thích thú với chuyến cưỡi ngựa phi nước kiệu nhẹ dọc bãi biển lúc hoàng hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at a cantering pace": với tốc độ của nước kiệu nhẹ.
    • The cavalry advanced at a cantering pace. (Kỵ binh tiến lên với tốc độ phi nước kiệu nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Canter (động từ): phi ngựa nước kiệu nhẹ.
    • The rider cantered the horse around the ring. (Người cưỡi cho ngựa phi nước kiệu nhẹ quanh vòng tròn.)
  • Canter (danh từ): nước kiệu nhẹ (kiểu chạy của ngựa).
    • The horse broke into a gentle canter. (Con ngựa bắt đầu chạy nước kiệu nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Loping (adj/verb): chạy với những bước dài, thoải mái nhịp nhàng (thường dùng cho ngựa hoặc động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cantering" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cantering".)

Adjective
  1. phi ngựa, đi xe theo kiểu nửa nước kiệu nửa nước đại