cantharide

Học thuật
Thân thiện
cantharide

La cantharide est un petit insecte vert métallique que l'on trouve dans les jardins.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bọ phỏng: Một loại côn trùng nhỏ, thường màu xanh lục kim loại, thuộc họ Meloidae. Cơ thể của chứa một chất độc gây kích ứng mạnh, từng được sử dụng trong y học cổ truyền như một chất gây phồng da.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cantharide est un insecte toxique. (Bọ phỏngmột loài côn trùng độc.)
    • On extrayait autrefois une substance de la cantharide pour des usages médicaux. (Ngày xưa, người ta chiết xuất một chất từ bọ phỏng để dùng trong y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poudre de cantharide": Bột bọ phỏng, một chế phẩm từ côn trùng này được sử dụng trong lịch sử.
    • La poudre de cantharide était un remède controversé. (Bột bọ phỏng từngmột phương thuốc gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantharidine (danh từ giống cái): Cantharidin, chất độc chính trong bọ phỏng.
    • La cantharidine est un poison violent. (Cantharidin là một chất độc mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Mouche d'Espagne: Tên gọi khác của bọ phỏng.
  • Scarabée vésicant: Bọ cánh cứng gây phồng rộp.
cantharide

La cantharide est un petit insecte vert métallique que l'on trouve dans les jardins.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) bọ phỏng