cantharide
Học thuậtThân thiện
La cantharide est un petit insecte vert métallique que l'on trouve dans les jardins.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bọ phỏng: Một loại côn trùng nhỏ, thường có màu xanh lục kim loại, thuộc họ Meloidae. Cơ thể của nó chứa một chất độc gây kích ứng mạnh, từng được sử dụng trong y học cổ truyền như một chất gây phồng da.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cantharide est un insecte toxique. (Bọ phỏng là một loài côn trùng có độc.)
- On extrayait autrefois une substance de la cantharide pour des usages médicaux. (Ngày xưa, người ta chiết xuất một chất từ bọ phỏng để dùng trong y học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poudre de cantharide": Bột bọ phỏng, một chế phẩm từ côn trùng này được sử dụng trong lịch sử.
- La poudre de cantharide était un remède controversé. (Bột bọ phỏng từng là một phương thuốc gây tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantharidine (danh từ giống cái): Cantharidin, chất độc chính có trong bọ phỏng.
- La cantharidine est un poison violent. (Cantharidin là một chất độc mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Mouche d'Espagne: Tên gọi khác của bọ phỏng.
- Scarabée vésicant: Bọ cánh cứng gây phồng rộp.
La cantharide est un petit insecte vert métallique que l'on trouve dans les jardins.
danh từ giống cái
- (động vật học) bọ phỏng