cantharidine

Học thuật
Thân thiện
cantharidine

Une goutte de cantharidine est placée sur une lame de verre au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Canthariđin: Một hợp chất hóa học độc hại, nguồn gốc từ một số loài bọ cánh cứng, đặc biệtbọ ban miêu. từng được sử dụng trong y học cổ truyền nhưng rất nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cantharidine est une substance vésicante. (Canthariđin là một chất gây phồng rộp da.)
    • L'utilisation de la cantharidine en médecine est aujourd'hui très réglementée. (Việc sử dụng canthariđin trong y học ngày nay được quy định rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intoxication à la cantharidine": Ngộ độc canthariđin.
    • L'intoxication à la cantharidine peut être mortelle. (Ngộ độc canthariđin có thể gây tử vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Cantharide (n.f): Bọ ban miêu (loài côn trùng tiết ra canthariđin).
    • Les cantharides étaient utilisées pour préparer des potions. (Bọ ban miêu đã từng được dùng để chế các loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Poison vésicant: Chất độc gây phồng rộp.
cantharidine

Une goutte de cantharidine est placée sur une lame de verre au laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) canthariđin