cantharidine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Canthariđin: Một hợp chất hóa học độc hại, có nguồn gốc từ một số loài bọ cánh cứng, đặc biệt là bọ ban miêu. Nó từng được sử dụng trong y học cổ truyền nhưng rất nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cantharidine est une substance vésicante. (Canthariđin là một chất gây phồng rộp da.)
- L'utilisation de la cantharidine en médecine est aujourd'hui très réglementée. (Việc sử dụng canthariđin trong y học ngày nay được quy định rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Intoxication à la cantharidine": Ngộ độc canthariđin.
- L'intoxication à la cantharidine peut être mortelle. (Ngộ độc canthariđin có thể gây tử vong.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantharide (n.f): Bọ ban miêu (loài côn trùng tiết ra canthariđin).
- Les cantharides étaient utilisées pour préparer des potions. (Bọ ban miêu đã từng được dùng để chế các loại thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Poison vésicant: Chất độc gây phồng rộp.
danh từ giống cái
- (hóa học) canthariđin