cantonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trú quân; chỗ trú quân: Chỉ hành động hoặc địa điểm mà quân đội tạm thời đóng quân, nghỉ ngơi.
- (Đường sắt) Sự chia hạt; (Lâm nghiệp) Hạt: Trong ngành đường sắt và lâm nghiệp, chỉ việc phân chia hoặc một đơn vị hành chính, quản lý khu vực.
- (Luật học, pháp lý) Sự định khu; khu quy định: Việc ấn định hoặc khu vực được quy định cho một mục đích cụ thể theo luật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le régiment a trouvé un cantonnement pour la nuit. (Trung đoàn đã tìm được một chỗ trú quân cho đêm nay.)
- Le cantonnement des voies ferrées est nécessaire pour une bonne gestion. (Việc chia hạt đường sắt là cần thiết cho quản lý tốt.)
- Le cantonnement de pêche est interdit aux bateaux de plaisance. (Khu quy định đánh cá cấm tàu thuyền du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cantonnement administratif": Sự phân chia hành chính, phân khu hành chính.
- Le cantonnement administratif de cette région est complexe. (Việc phân chia hành chính của khu vực này rất phức tạp.)
"Être en cantonnement": Đang trong tình trạng đóng quân, trú đóng.
- Les soldats sont en cantonnement près de la frontière. (Các binh sĩ đang trú quân gần biên giới.)
Biến thể và từ gần giống
Cantonner (động từ): Cho trú quân; phân chia thành khu vực.
- Il faut cantonner les troupes dans ce village. (Cần phải cho quân đội trú quân trong làng này.)
Canton (danh từ): Hạt, tổng (đơn vị hành chính); khu vực.
- La Suisse est divisée en cantons. (Thụy Sĩ được chia thành các bang/hạt.)
Từ đồng nghĩa
- Casernement (danh từ): Sự đóng quân, nơi đóng quân (đồng nghĩa với nghĩa quân sự).
- Secteur (danh từ): Khu vực, phân khu (đồng nghĩa với nghĩa phân chia).
- Zone réglementée (cụm danh từ): Khu vực được quy định (đồng nghĩa với nghĩa pháp lý).
Các cụm từ liên quan
- Cantonnement d'office: (Pháp lý) Sự định khu bắt buộc.
- Le cantonnement d'office des activités industrielles a été décidé. (Việc định khu bắt buộc các hoạt động công nghiệp đã được quyết định.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Cách dùng chủ yếu mang tính chuyên ngành.)
danh từ giống đực
- sự trú quân; chỗ trú quân
- (đường sắt) sự chia hạt; (lâm nghiệp) hạt
- (luật học, pháp lý) sự định khu; khu qui định
- Cantonnement de pêchekhu (qui định) được đánh cá
- (luật học, pháp lý) sự giới hạn