cantrip

/'kæntrip/
Học thuật
Thân thiện
cantrip

A young wizard practices a simple cantrip in his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phép phù thủy, câu thần chú nhỏ: Một loại phép thuật nhẹ, thường không gây hại, được sử dụng trong các truyền thuyết trò chơi giả tưởng.
    • Trò chơi ác, trò đùa tinh quái: Một trò chơi khăm hoặc trò đùa gây khó chịu nhẹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The wizard used a simple cantrip to light the candle. (Pháp sư đã dùng một câu thần chú nhỏ để thắp nến.)
    • He played a cantrip on his brother by hiding his shoes. (Cậu ta đã chơi một trò đùa ác với anh trai bằng cách giấu giày của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh giả tưởng (RPG/Game): "Cantrip" thường chỉ một phép thuật cấp thấp, dễ học có thể sử dụng nhiều lần không tốn nhiều tài nguyên.
    • In this game, every magic-user starts with a few basic cantrips. (Trong trò chơi này, mỗi người dùng phép thuật bắt đầu với vài câu thần chú cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Spell (n): câu thần chú, phép thuật (nói chung, thường mạnh hơn một cantrip).
  • Trick (n): trò lừa, mánh khóe.
  • Prank (n): trò chơi khăm, trò đùa.
Từ đồng nghĩa
  • Minor spell: phép thuật nhỏ.
  • Jinx: bùa yểm, điềm gở (có thể gây hại nhẹ).
  • Practical joke: trò đùa tính thực hành, trò chơi khăm.
cantrip

A young wizard practices a simple cantrip in his study.

danh từ (Ớ-cốt)
  1. phép phù thuỷ
  2. trò chơi ác; trò đùa