canuck

/kə'nʌk/
danh từ
  1. (từ lóng) người Ca-na-đa gốc Pháp
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người Ca-na-đa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

canuck
A hockey player proudly wears a Canuck jersey.