canuck

/kə'nʌk/
Học thuật
Thân thiện
canuck

A hockey player proudly wears a Canuck jersey.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Người Canada nói chung: Một từ lóng, thông tục dùng để chỉ người dân Canada.
    • Người Canada gốc Pháp: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt lịch sử, từ này có thể chỉ cụ thể người Canada nói tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He's a proud Canuck. (Anh ấy một người Canada đầy tự hào.)
    • The team is popular among Canucks. (Đội bóng được những người Canada yêu thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Canucks": Thường dùng để chỉ đội khúc côn cầu chuyên nghiệp Vancouver Canucks của Canada.
    • The Canucks are playing tonight. (Đội Vancouver Canucks sẽ thi đấu tối nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Canadien(ne) (danh từ): Từ tiếng Pháp để chỉ người Canada, đặc biệt người Canada gốc Pháp.
  • Canadian (danh từ/tính từ): Từ tiếng Anh tiêu chuẩn, trung lập để chỉ người hoặc vật thuộc về Canada.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "Canuck" chủ yếu được sử dụng trong văn nói thân mật hoặc trong các ngữ cảnh thể thao. thường mang sắc thái trung tính hoặc thân thiện, nhưng người dùng nên thận trọng trong một số trường hợp hiếm hoi, tùy ngữ cảnh người nói, có thể bị coi thiếu trang trọng. Từ tiêu chuẩn an toàn nhất để chỉ người Canada "Canadian".
canuck

A hockey player proudly wears a Canuck jersey.

danh từ
  1. (từ lóng) người Ca-na-đa gốc Pháp
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người Ca-na-đa

Từ đồng nghĩa