canulant

Học thuật
Thân thiện
canulant

Il trouve ce film vraiment canulant.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Chán ngấy, phát chán: Dùng để diễn tả cảm giác buồn chán, tẻ nhạt đến mức khó chịu, thường do một sự việc, con người hoặc tình huống lặp đi lặp lại gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce film est vraiment canulant. (Bộ phim này thật sự chán ngấy.)
    • Il raconte toujours les mêmes histoires, c'est canulant. (Anh ta lúc nào cũng kể những câu chuyện giống nhau, thật là phát chán.)
    • Une réunion canulante. (Một cuộc họp chán ngắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • mourir d'ennui": Cực kỳ buồn chán (cách diễn đạt nhấn mạnh).
    • Cette conférence était canulante à mourir d'ennui. (Bài thuyết trình này chán đến chết đi được.)
Biến thể từ gần giống
  • Se canuler (verbe pronominal, thân mật): Cảm thấy buồn chán cực độ.
    • Je me canule à cette soirée. (Tôi thấy chán ngắtbữa tiệc tối này.)
  • Ennuyeux/euse (adj): Buồn chán, tẻ nhạt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít mang sắc thái thân mật).
  • Rasant(e) (adj, thân mật): Chán phèo, tẻ nhạt (từ đồng nghĩa thân mật khác).
Từ đồng nghĩa
  • Barbant(e) (thân mật): Chán ngắt.
  • Fastidieux/euse: Tẻ nhạt, gây mệt mỏi.
  • Monotone: Đơn điệu, buồn tẻ.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "canulant" thuộc ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ (). Không nên sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh chính thức.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái mạnh, diễn tả sự chán ghét rõ rệt, chứ không chỉ đơn thuầnbuồn chán nhẹ.
canulant

Il trouve ce film vraiment canulant.

tính từ
  1. (thân mật) chán ngấy, phát chán