canvassing

canvassing

A volunteer is canvassing in the neighborhood.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Hành động vận động, thuyết phục cử tri trong một chiến dịch chính trị. "Canvassing" thường bao gồm việc đi từng nhà, gọi điện thoại, hoặc gặp gỡ trực tiếp để thảo luận về ứng cử viên hoặc chính sách, nhằm thu hút sự ủng hộ.

dụ sử dụng
  • (Các tình nguyện viên đã dành cả cuối tuần để vận động bầu cử cho cuộc bầu cử địa phương.)
  • (Vận động hiệu quả đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt hiểu biết sâu sắc về các vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "door-to-door canvassing": Hình thức vận động trực tiếp từ nhà này sang nhà khác.
    • Door-to-door canvassing is a traditional but effective method. (Vận động từng nhà một phương pháp truyền thống nhưng hiệu quả.)
  • "phone canvassing": Vận động qua điện thoại.
    • Phone canvassing allows reaching more voters in less time. (Vận động qua điện thoại cho phép tiếp cận nhiều cử tri hơn trong thời gian ngắn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Canvass (động từ): Hành động vận động, thuyết phục.
    • The candidate will canvass the neighborhood tomorrow. (Ứng cử viên sẽ vận động khu phố vào ngày mai.)
  • Canvasser (danh từ): Người thực hiện việc vận động.
    • The canvassers were well-trained and polite. (Những người vận động được đào tạo bài bản lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Lobbying: Vận động hành lang (thường nhắm vào các nhà lập pháp hơn cử tri).
  • Campaigning: Vận động tranh cử (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quảng cáo, mít tinh).
  • Soliciting: Xin sự ủng hộ (có thể dùng trong cả bối cảnh chính trị phi chính trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Canvass for: Vận động cho (một ứng cử viên hoặc chính sách).
    • They are canvassing for the new environmental bill. (Họ đang vận động cho dự luật môi trường mới.)
  • Canvass against: Vận động chống lại.
    • The group is canvassing against the proposed tax increase. (Nhóm này đang vận động chống lại đề xuất tăng thuế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Beat the bushes": (Thành ngữ) Tìm kiếm hoặc vận động một cách tích cực, tương tự như canvassing.
    • The team beat the bushes for new supporters. (Nhóm đã vận động ráo riết để tìm kiếm những người ủng hộ mới.)