confusing
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây nhầm lẫn, bối rối: Mô tả điều gì đó khiến người ta khó hiểu, khó phân biệt hoặc không chắc chắn về ý nghĩa, sự thật hoặc cách hành động.
- Thiếu rõ ràng, mơ hồ: Chỉ những thông tin, hướng dẫn hoặc tình huống không được trình bày một cách minh bạch, dễ dẫn đến hiểu lầm.
- Làm rối loạn, mất phương hướng: Diễn tả cảm giác bị choáng ngợp, mất phương hướng do có quá nhiều thông tin hoặc sự việc phức tạp xảy ra cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The instructions were very confusing. (Hướng dẫn đó rất khó hiểu.)
- I find his explanation confusing and contradictory. (Tôi thấy lời giải thích của anh ấy gây nhầm lẫn và mâu thuẫn.)
- The map of the old town is confusing for tourists. (Bản đồ của phố cổ gây bối rối cho khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to find something confusing": thấy điều gì đó khó hiểu, gây bối rối.
- Many students find advanced calculus confusing. (Nhiều sinh viên thấy giải tích nâng cao thật khó hiểu.)
- "in a confusing manner": một cách rối rắm, khó hiểu.
- The events were presented in a confusing manner. (Các sự kiện được trình bày một cách rối rắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Confused (adj): bối rối, lúng túng (trạng thái của người cảm thấy khó hiểu).
- He looked confused by the question. (Anh ấy trông có vẻ bối rối trước câu hỏi.)
- Confusion (n): sự nhầm lẫn, sự hỗn loạn.
- There was confusion about the meeting time. (Đã có sự nhầm lẫn về giờ họp.)
- Confusingly (adv): một cách khó hiểu, gây bối rối.
- The data is confusingly presented. (Dữ liệu được trình bày một cách khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Perplexing: làm bối rối, làm khó xử.
- Puzzling: đánh đố, khó hiểu.
- Bewildering: làm hoang mang, lúng túng.
- Unclear: không rõ ràng, mơ hồ.
Từ trái nghĩa
- Clear: rõ ràng, dễ hiểu.
- Straightforward: đơn giản, dễ hiểu.
- Unambiguous: rõ ràng, không mơ hồ.
- Lucide: sáng sủa, dễ hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ 'confusing'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'confuse').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'confusing').
Adjective
- thiếu rõ ràng về ý nghĩa (mơ hồ, mập mờ, rối rắm); gây bối rối, lúng túng, nhầm lẫn
- làm mất phương hướng, định hướng; làm rối loạn