confusing

Adjective
  1. thiếu rõ ràng về ý nghĩa (mơ hồ, mập mờ, rối rắm); gây bối rối, lúng túng, nhầm lẫn
  2. làm mất phương hướng, định hướng; làm rối loạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "confusing"

confusing
The road signs at the intersection are confusing.