canéphore

Học thuật
Thân thiện
canéphore

Une canéphore porte un panier de fruits sur la tête lors d'une procession antique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trinh nữ đội lễ (cổ Hy Lạp): Chỉ một thiếu nữ trẻ, thường thuộc tầng lớp quý tộc, được chọn để tham gia vào các nghi lễ tôn giáo quan trọng ở Hy Lạp cổ đại. Nhiệm vụ chính của họđội một giỏ (canistrum) chứa các vật phẩm dùng trong lễ hiến tế hoặc nghi thức trên đầu một cách trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les canéphores participaient aux Panathénées. (Các trinh nữ đội lễ đã tham gia vào lễ hội Panathénaia.)
    • La sculpture représente une canéphore portant une corbeille. (Bức tượng mô tả một trinh nữ đội lễ đang mang một cái giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (hiếm gặp): Trong kiến trúc cổ điển, thuật ngữ "canéphore" đôi khi được dùng để chỉ một cột trụ hoặc tượng caryatid (cột hình người nữ) tác dụng chống đỡ, với hình tượng một người phụ nữ đang đội vật đó trên đầu, lấy cảm hứng từ vai trò lịch sử.
    • La tribune est soutenue par des canéphores de marbre. (Bục diễn thuyết được chống đỡ bởi những cột tượng canéphore bằng đá cẩm thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Canéphorie (danh từ giống cái): Chức vụ hoặc nhiệm vụ của một ; nghi thức sự tham gia của các trinh nữ đội lễ.
  • Canistrum (danh từ, tiếng Latinh): Cái giỏ các đội trên đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Porteuse d'offrandes: Người mang đồ cúng tế (cách diễn đạt chung hơn, không mang sắc thái lịch sử cụ thể).
  • Jeune fille porteuse de corbeille: Thiếu nữ mang giỏ (cách mô tả).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử, khảo cổ hoặc khi mô tả nghệ thuật cổ điển. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • danh từ giống cái, các mạo từ tính từ đi kèm phải phù hợp: une canéphore, la canéphore, une canéphore célèbre.
canéphore

Une canéphore porte un panier de fruits sur la tête lors d'une procession antique.

danh từ giống cái
  1. (sử học) trinh nữ đội lễ (cổ Hy Lạp)

Từ gần giống