gonophore
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thực vật học) Cuống nhị nhuy: Một bộ phận của hoa ở một số loài thực vật, đặc biệt là các loài thuộc họ Cẩm quỳ (Malvaceae), mang cả nhị đực và nhụy cái.
- (Động vật học) Thể sinh dục: Một cơ quan hoặc phần phụ ở một số loài động vật không xương sống thủy sinh (như một số loài sứa hay thủy tức), có chức năng sinh sản, thường phát triển thành cơ quan sinh dục hoặc sinh ra các tế bào sinh dục.
Ví dụ sử dụng
Trong thực vật học:
- Le gonophore est une caractéristique distinctive de certaines fleurs. (Cuống nhị nhuy là một đặc điểm phân biệt của một số loài hoa.)
- Chez les mauves, les étamines sont portées par un gonophore. (Ở các loài cẩm quỳ, các nhị hoa được mang bởi một cuống nhị nhuy.)
Trong động vật học:
- Le polype développe des gonophores pour la reproduction. (Thể polyp phát triển các thể sinh dục để sinh sản.)
- Les méduses peuvent se former à partir d'un gonophore. (Các con sứa có thể hình thành từ một thể sinh dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gonophore reproducteur": Thể sinh dục có chức năng sinh sản.
- L'observation au microscope révèle un gonophore reproducteur mature. (Quan sát dưới kính hiển vi cho thấy một thể sinh dục sinh sản đã trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Gonophorique (adj): (thuộc về) cuống nhị nhuy hoặc thể sinh dục.
- Une structure gonophorique. (Một cấu trúc thuộc thể sinh dục/cuống nhị nhuy.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong động vật học) Gonozooïde: Gonozooit, một cá thể chuyên hóa cho sinh sản trong một tập đoàn động vật.
- (Trong thực vật học) Androgynophore: Androgynophore, một thuật ngữ gần nghĩa chỉ cuống mang cả bộ phận đực và cái.
danh từ giống đực
- (thực vật học) cuống nhị nhuy
- (động vật học) thể sinh dục