cao đỉnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm cao nhất, đỉnh điểm: Chỉ thời điểm hoặc giai đoạn đạt đến mức độ cao nhất, căng thẳng nhất, hoặc quan trọng nhất trong một quá trình, câu chuyện, hoặc sự kiện.
- Khoảnh khắc quyết định: Thời khắc then chốt, mang tính bước ngoặt, thường chứa đựng sự kịch tính hoặc cường độ cảm xúc mạnh mẽ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cao đỉnh của bộ phim là khi nhân vật chính đối mặt với kẻ thù. (Đỉnh điểm của bộ phim là khi nhân vật chính đối mặt với kẻ thù.)
- Cuộc tranh luận đã đạt đến cao đỉnh khi hai bên đưa ra những lập luận cuối cùng. (Cuộc tranh luận đã đạt đến đỉnh điểm khi hai bên đưa ra những lập luận cuối cùng.)
- Sự nghiệp của cô ấy đang ở cao đỉnh của thành công. (Sự nghiệp của cô ấy đang ở đỉnh cao của thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đạt đến cao đỉnh": đạt tới điểm cao nhất, đỉnh điểm.
- Căng thẳng trong phòng họp đã đạt đến cao đỉnh. (Căng thẳng trong phòng họp đã đạt đến đỉnh điểm.)
"cao đỉnh của sự nghiệp": thời kỳ đỉnh cao, thành công rực rỡ nhất trong sự nghiệp.
- Bản giao hưởng số 9 đánh dấu cao đỉnh của sự nghiệp sáng tác nhạc cổ điển của ông. (Bản giao hưởng số 9 đánh dấu đỉnh cao của sự nghiệp sáng tác nhạc cổ điển của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Đỉnh điểm (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ điểm cao nhất.
- Cực điểm (danh từ): Điểm tột cùng, thường nhấn mạnh mức độ cao nhất về cường độ.
- Thời khắc then chốt (cụm danh từ): Khoảnh khắc quan trọng nhất, có tính quyết định.
Từ đồng nghĩa
- Đỉnh cao: Điểm cao nhất, thường dùng cho thành tựu hoặc địa vị.
- Tột đỉnh: Điểm cao nhất, nhấn mạnh sự tột cùng.
- Cao trào: Giai đoạn phát triển đến mức cao nhất, căng thẳng nhất, thường dùng trong kịch, truyện.
Lưu ý sử dụng
- "Cao đỉnh" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, phê bình văn học nghệ thuật, hoặc các bài phân tích hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong ngôn ngữ thông tục, người ta thường dùng "đỉnh điểm" hoặc "cao trào" nhiều hơn.