caoutchouter

Học thuật
Thân thiện
caoutchouter

On étend le tissu pour le caoutchouter sur une grande table.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phết cao su, tráng cao su: Hành động phủ, bôi hoặc ngâm một vật (thườngvải) trong dung dịch cao su để làm cho không thấm nước hoặc tính đàn hồi.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut caoutchouter cette toile pour en faire un imperméable. (Cần phải phết cao su lên tấm vải này để làm một chiếc áo mưa.)
    • Avant l'invention des matériaux synthétiques, on caoutchoutait souvent les tissus pour les étanchéifier. (Trước khi phát minh ra các vật liệu tổng hợp, người ta thường tráng cao su lên vải để làm cho chúng không thấm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong kỹ thuật: Thuật ngữ này có thể được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp liên quan đến việc xửbề mặt.
    • Ce procédé permet de caoutchouter le métal pour le protéger de la corrosion. (Quy trình này cho phép tráng cao su lên kim loại để bảo vệ khỏi sự ăn mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Caoutchouc (danh từ): Cao su (nguyên liệu).
    • Le caoutchouc naturel provient de l'hévéa. (Cao su tự nhiên nguồn gốc từ cây cao su.)
  • Caoutchouteux, caoutchouteuse (tính từ): tính chất như cao su, đàn hồi.
    • Une texture caoutchouteuse. (Một kết cấu đàn hồi như cao su.)
Từ đồng nghĩa
  • Imperméabiliser (avec du caoutchouc): Làm cho không thấm nước (bằng cao su).
  • Enduire de caoutchouc: Phủ bằng cao su.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này khá chuyên ngành ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "rendre imperméable" (làm cho không thấm nước) hoặc "recouvrir de caoutchouc" (phủ bằng cao su) thay vì động từ caoutchouter.
caoutchouter

On étend le tissu pour le caoutchouter sur une grande table.

ngoại động từ
  1. phết cao su
    • Caoutchouter un tissu
      phết cao su vào vải