caoutchouteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như cao su, có tính chất cao su: Từ này mô tả một vật liệu hoặc bề mặt có đặc tính đàn hồi, co giãn, mềm dẻo và có cảm giác tương tự như cao su.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La texture de ce gâteau est un peu caoutchouteuse. (Kết cấu của chiếc bánh này hơi dai như cao su.)
- Après la cuisson excessive, la viande est devenue caoutchouteuse. (Sau khi bị nấu quá lâu, thịt trở nên dai như cao su.)
- Il a acheté un jouet caoutchouteux pour son chien. (Anh ấy đã mua một món đồ chơi làm bằng chất liệu như cao su cho con chó của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một tình huống hoặc trạng thái cảm xúc có tính chất "đàn hồi" hoặc khó chịu, dai dẳng.
- L'atmosphère de la réunion était caoutchouteuse et tendue. (Bầu không khí của cuộc họp thật căng thẳng và dai dẳng khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Caoutchouc (danh từ giống đực): Cao su (nguyên liệu).
- Les pneus sont fabriqués en caoutchouc. (Lốp xe được làm từ cao su.)
Élastique (tính từ/danh từ): Co giãn, đàn hồi / dây thun.
- Cette matière est très élastique. (Chất liệu này rất co giãn.)
Từ đồng nghĩa
- Élastique: Co giãn, đàn hồi.
- Gommeux: Có tính chất như gôm, hơi dính và dai (thường dùng cho thực phẩm).
- Résilient: Đàn hồi, có khả năng phục hồi (thường dùng trong kỹ thuật hoặc nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Rigide: Cứng nhắc, cứng.
- Cassant: Giòn, dễ vỡ.
- Ferme: Chắc, cứng.
tính từ
- như cao su