capacitive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về điện dung, liên quan đến điện dung: Mô tả đặc tính hoặc liên quan đến khả năng lưu trữ điện tích của một vật thể hoặc hệ thống (điện dung).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Capacitive sensors are widely used in touchscreens. (Cảm biến điện dung được sử dụng rộng rãi trong màn hình cảm ứng.)
- The circuit has a high capacitive load. (Mạch điện có tải điện dung cao.)
- This effect is purely capacitive in nature. (Hiệu ứng này hoàn toàn mang bản chất điện dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Capacitive coupling": Liên kết điện dung, ghép điện dung.
- Capacitive coupling can cause interference between circuit components. (Ghép điện dung có thể gây nhiễu giữa các thành phần mạch.)
"Capacitive reactance": Điện kháng dung, phản kháng điện dung.
- Capacitive reactance decreases as the frequency increases. (Điện kháng dung giảm khi tần số tăng.)
Biến thể và từ gần giống
Capacitance (Danh từ): Điện dung.
- The capacitance of this capacitor is 10 microfarads. (Điện dung của tụ này là 10 microfarad.)
Capacitor (Danh từ): Tụ điện.
- A capacitor is a basic electronic component. (Tụ điện là một linh kiện điện tử cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
- Capacitive là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, có thể dùng cụm từ "liên quan đến điện dung" để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho tính từ chuyên ngành này)
Adjective
- thuộc, liên quan tới điện dung