capacité

Học thuật
Thân thiện
capacité

La capacité de cette bouteille est de deux litres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dung tích, dung lượng: Chỉ khối lượng, thể tích hoặc lượng một vật có thể chứa đựng.
    • Khả năng, năng lực: Chỉ khả năng thực hiện một hành động, tiếp nhận hoặc xửmột cái gì đó.
    • Quyền (về mặt pháp lý): Trong luật học, chỉ quyền hạn hoặc tư cách phápcủa một cá nhân.
    • Điện dung: Trong vật điện học, chỉ khả năng tích trữ điện tích của một vật dẫn hoặc tụ điện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La capacité de cette bouteille est de deux litres. (Dung tích của cái chai nàyhai lít.)
    • Il a une grande capacité de travail. (Anh ấy năng lực làm việc rất lớn.)
    • Cette personne n'a pas la capacité juridique de signer ce contrat. (Người này không quyền phápđểhợp đồng này.)
    • La capacité de ce condensateur est de 100 microfarads. (Điện dung của tụ điện này là 100 microfarad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en capacité de faire quelque chose": khả năng, ở trong tình trạng có thể làm việcđó.

    • Nous serons en capacité de livrer la commande la semaine prochaine. (Chúng tôi sẽ khả năng giao đơn hàng vào tuần tới.)
  • "Dans la mesure de ses capacités": Trong phạm vi khả năng của mình.

    • Il a aidé ses collègues dans la mesure de ses capacités. (Anh ấy đã giúp đỡ đồng nghiệp trong phạm vi khả năng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Capable (tính từ): khả năng, năng lực.

    • C'est un ingénieur très capable. (Đómột kỹ rất năng lực.)
  • Incapacité (danh từ giống cái): Sự bất lực, sự không khả năng; tình trạng mất năng lực pháp lý.

    • Une incapacité temporaire de travailler. (Một sự bất lực tạm thời trong làm việc.)
  • Capacitaire (tính từ): (Thuộc về) dung lượng, (thuộc về) năng lực.

    • Un test capacitaire. (Một bài kiểm tra năng lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Volume (danh từ giống đực): Thể tích, dung tích (cho nghĩa vật lý).
  • Contenance (danh từ giống cái): Sức chứa, dung tích.
  • Aptitude (danh từ giống cái): Khiếu, năng khiếu, khả năng (thiên về năng lực bẩm sinh hoặc chuyên môn).
  • Compétence (danh từ giống cái): Năng lực, thẩm quyền (thường dùng trong chuyên môn hoặc pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "capacité")

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir une capacité d'absorption limitée": khả năng tiếp thu hạn chế (nghĩa bóng).

    • Le marché a une capacité d'absorption limitée pour ce type de produit. (Thị trường khả năng tiếp nhận hạn chế đối với loại sản phẩm này.)
  • "Pleine capacité": Công suất tối đa, hoạt động hết công suất.

    • L'usine tourne à pleine capacité. (Nhà máy đang chạy hết công suất.)
capacité

La capacité de cette bouteille est de deux litres.

danh từ giống cái
  1. dung tích, dung lượng
    • Capacité d'une bouteille
      dung tích của chai
    • Capacité vitale
      (sinh vật học) dung tích sống
    • Capacité en balles
      (hàng hải) dung lượng chở hàng (của tàu thủy)
    • Capacité d'information
      dung lượng thông tin
    • Capacité propre/capacité spécifique
      dung tích riêng
    • Capacité massique
      dung lượng riêng
    • Capacité calorifique/capacité thermique
      nhiệt dung
  2. khả năng, năng lực
    • Capacité professionnelle
      khả năng nghiệp vụ
    • Capacité de décharge
      khả năng phóng điện
    • Capacité d'échange ionique
      khả năng trao đổi ion
    • Capacité d'absorption
      khả năng hấp thu
  3. (luật học, pháp lý) quyền (về mặt pháp lý)
    • Capacité de jouissance
      quyền được hưởng
  4. (điện học) điện dung, tích lượng (của ắc quy)
    • capacité en droit
      chứng chỉ luật học (cấp cho những sinh viên không bằng tú tài thi luật đạt kết quả)

Từ chứa "capacité"