incapacité

Học thuật
Thân thiện
incapacité

Il est dans l'incapacité de soulever la lourde boîte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không khả năng, sự không thể: Trạng thái không thể thực hiện một hành động hoặc nhiệm vụ nào đó do thiếu khả năng, phương tiện hoặc điều kiện cần thiết.
    • Sự bất tài, sự bất lực: Tình trạng thiếu năng lực, kỹ năng hoặc hiệu quả cần thiết để làm việcđó.
    • (Luật học, pháp lý) Sự không đủ quyền: Tình trạng pháptrong đó một người bị hạn chế hoặc tước bỏ quyền thực hiện một số hành vi phápnhất định (như ký kết hợp đồng, lập di chúc) do các lý do như tuổi tác, tình trạng sức khỏe tinh thần hoặc bị tòa án tuyên bố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son état de santé entraîne une incapacité à marcher. (Tình trạng sức khỏe của ông ấy dẫn đến sự không thể đi lại.)
    • L'incapacité du gouvernement à résoudre ce problème est inquiétante. (Sự bất lực của chính phủ trong việc giải quyết vấn đề này thật đáng lo ngại.)
    • Le tribunal a prononcé son incapacité à gérer ses biens. (Tòa án đã tuyên bố sự không đủ quyền của ông ta trong việc quảntài sản của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dans l'incapacité de faire quelque chose: Ở trong tình trạng không thể làm việcđó.

    • En raison de la panne, nous sommes dans l'incapacité de traiter votre demande. (Do sự cố, chúng tôi không thể xửyêu cầu của quý vị.)
  • Incapacité permanente/totale/partielle: Sự mất khả năng vĩnh viễn/toàn bộ/một phần (thường dùng trong bảo hiểm hoặc y tế).

    • L'accident lui a causé une incapacité permanente. (Tai nạn đã gây cho anh ta sự mất khả năng vĩnh viễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Incapable (tính từ): Không khả năng, bất tài.

    • Il est incapable de mentir. (Anh ấy không khả năng nói dối.)
  • Capacité (danh từ giống cái): Khả năng, năng lực (từ trái nghĩa).

    • Elle a une grande capacité de travail. ( ấy khả năng làm việc rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Impuissance: Sự bất lực, sự bó tay (nhấn mạnh đến việc thiếu sức mạnh hoặc quyền lực để hành động).
  • Inaptitude: Sự không thích hợp, sự bất tài (nhấn mạnh đến việc thiếu phẩm chất hoặc năng khiếu cần thiết).
  • Invalidité: Tình trạng tàn tật, mất sức lao động (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Constater l'incapacité de quelqu'un: Xác nhận sự bất lực/bất tài của ai đó.

    • Le rapport a constaté l'incapacité de l'équipe de direction. (Báo cáo đã xác nhận sự bất tài của ban lãnh đạo.)
  • Prononcer l'incapacité juridique de quelqu'un: Tuyên bố sự không đủ quyền về mặt phápcủa ai đó (một quyết định của tòa án).

    • Le juge a prononcé l'incapacité juridique du majeur protégé. (Thẩm phán đã tuyên bố sự không đủ quyền phápcủa người trưởng thành được bảo hộ.)
incapacité

Il est dans l'incapacité de soulever la lourde boîte.

danh từ giống cái
  1. sự không khả năng, sự không thể
    • Il est dans l'incapacité de vous répondre
      không thể trả lời anh
    • Incapacité de travail
      sự mất khả năng lao động
  2. sự bất tài, sự bất lực
  3. (luật học, pháp lý) sự không đủ quyền

Từ trái nghĩa