capeline
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mũ rộng vành (của phụ nữ): Một loại mũ có vành rộng, thường được phụ nữ đội để che nắng.
- (Y học) Băng kiểu mũ: Một loại băng vải được quấn quanh đầu theo kiểu giống như một chiếc mũ.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Khăn choàng (của phụ nữ): Một loại khăn choàng đầu hoặc vai, thường được phụ nữ sử dụng trong quá khứ.
- (Sử học) Mũ sắt: Một loại mũ bảo vệ đầu bằng kim loại, được sử dụng trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle portait une élégante capeline en paille pour se protéger du soleil. (Cô ấy đội một chiếc mũ rộng vành bằng rơm thanh lịch để che nắng.)
- L'infirmière a appliqué une capeline sur la blessure à la tête du patient. (Y tá đã đặt một băng kiểu mũ lên vết thương ở đầu của bệnh nhân.)
- Dans les tableaux du XIXe siècle, on voit souvent des femmes avec une capeline sur les épaules. (Trong các bức tranh thế kỷ 19, người ta thường thấy phụ nữ với một khăn choàng trên vai.)
- Le musée expose une capeline de soldat du Moyen Âge. (Bảo tàng trưng bày một mũ sắt của binh lính thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Homme de capeline": (Sử học, từ cũ) Chiến sĩ, người lính. Cụm từ này dùng để chỉ những người lính đội mũ sắt (capeline).
- Les hommes de capeline défendaient le château. (Những chiến sĩ đã bảo vệ lâu đài.)
Biến thể và từ gần giống
- Capeline không có biến thể ngữ pháp trực tiếp (như số nhiều vẫn là ). Đây là một danh từ giống cái.
- Từ liên quan: (mũ nói chung), (mũ bảo hiểm, mũ trụ), (băng y tế), (khăn choàng).
Từ đồng nghĩa
- Mũ rộng vành: .
- Băng kiểu mũ: .
- Khăn choàng (cũ): (từ cũ), .
- Mũ sắt: (mặc dù thường chỉ loại mũ bảo vệ hiện đại hơn), (mũ trụ thời Trung Cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào liên quan trực tiếp đến danh từ capeline.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ capeline. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
danh từ giống cái
- mũ rộng vành (của phụ nữ)
- (y học) băng kiểu mũ
- (từ cũ, nghĩa cũ) khăn choàng (của phụ nữ)
- (sử học) mũ sắt
- Homme de capelinechiến sĩ