capeline

danh từ giống cái
  1. rộng vành (của phụ nữ)
  2. (y học) băng kiểu
  3. (từ , nghĩa ) khăn choàng (của phụ nữ)
  4. (sử học) sắt
    • Homme de capeline
      chiến sĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

capeline
Une femme porte une capeline blanche lors d'une promenade estivale.