capercaillie

capercaillie

A capercaillie displays its tail feathers in a forest clearing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà rừng Capercaillie: Một loài chim lớn, màu đen, thuộc họ (grouse), nguồn gốc từ các khu rừngchâu Âu Bắc Á. Đây loài chim rừng lớn nhất trong họ , con trống thường bộ lông đen tuyền, đuôi xòe rộng tiếng kêu đặc trưng vào mùa sinh sản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The capercaillie is known for its impressive courtship display in the spring. (Gà rừng Capercaillie nổi tiếng với màn tán tỉnh ấn tượng vào mùa xuân.)
    • Hunters in Scotland often seek the capercaillie for its large size and beautiful feathers. (Những thợ săn ở Scotland thường tìm kiếm gà rừng Capercaillie kích thước lớn bộ lông đẹp của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capercaillie lek": Khu vực tụ tập giao phối của loài capercaillie.

    • The capercaillie lek is a fascinating natural spectacle where males compete for females. (Khu vực tụ tập giao phối của gà rừng Capercaillie một cảnh tượng thiên nhiên hấp dẫn, nơi những con trống tranh giành nhau con mái.)
  • "Capercaillie population": Quần thể capercaillie, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu bảo tồn.

    • The capercaillie population has declined significantly due to habitat loss. (Quần thể gà rừng Capercaillie đã suy giảm đáng kể do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Capercaillie (n): không biến thể chính thức, nhưng đôi khi được viết "capercailzie" trong tiếng Anh cổ.
  • Grouse (n): họ , bao gồm capercaillie các loài tương tự.
    • The capercaillie is the largest member of the grouse family. (Gà rừng Capercaillie thành viên lớn nhất trong họ .)
Từ đồng nghĩa
  • Wood grouse: rừng (thường dùng để chỉ capercaillie trong một số ngữ cảnh).
  • Western capercaillie: tên khoa học (Tetrao urogallus) để phân biệt với các loài capercaillie khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "capercaillie" danh từ chỉ loài, không phrasal verbs đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "capercaillie" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong văn hóa Scotland, loài chim này đôi khi được nhắc đến như một biểu tượng của rừng nguyên sinh.