capercailye
/,kæpə'keilji/ Cách viết khác : (capercailze) /,kæpə'keilzi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà rừng: Một loài chim thuộc họ gà gô, có kích thước lớn, sống trong các khu rừng, đặc biệt phổ biến ở vùng Bắc Âu và Scotland.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The capercailye is known for its distinctive mating display. (Gà rừng được biết đến với màn tán tỉnh đặc trưng của nó.)
- We were lucky to spot a capercailye in the Scottish Highlands. (Chúng tôi đã may mắn nhìn thấy một con gà rừng ở vùng Cao nguyên Scotland.)
Biến thể và từ gần giống
- Capercailze (danh từ): Cách viết khác của "capercailye", cùng chỉ loài gà rừng.
- The capercailze is a protected species in many European countries. (Gà rừng là một loài được bảo vệ ở nhiều quốc gia châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Wood grouse: Gà gô rừng.
- Western capercaillie: Tên khoa học đầy đủ.
danh từ
- (động vật học) gà rừng