capias

/'keipiæs/
Học thuật
Thân thiện
capias

A judge issues a capias for the defendant's arrest.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Luật pháp):
    • Trát bắt giam: Một lệnh của tòa án yêu cầu cảnh sát hoặc nhân viên thi hành án bắt giữ một người cụ thể. Đây một thuật ngữ pháp chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The judge issued a capias for the defendant's arrest after he failed to appear in court. (Thẩm phán đã ban hành một trát bắt giam đối với bị cáo sau khi anh ta không có mặt tại tòa.)
    • A capias was executed by the sheriff this morning. (Một trát bắt giam đã được cảnh sát trưởng thi hành vào sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capias ad satisfaciendum" (thường viết tắt ca. sa.): Một loại trát bắt giam đặc biệt được ban hành sau khi phán quyết, nhằm bắt giữ người mắc nợ để buộc họ thực hiện nghĩa vụ tài chính.

    • The creditor sought a capias ad satisfaciendum to compel payment. (Chủ nợ đã yêu cầu một trát bắt giam ca. sa. để buộc thực hiện việc thanh toán.)
  • "capias pro fine": Trát bắt giam được ban hành do không nộp tiền phạt.

    • Failure to pay the court fine resulted in a capias pro fine. (Việc không nộp tiền phạt của tòa đã dẫn đến một trát bắt giam pro fine.)
Biến thể từ gần giống
  • Writ (n): Trát, lệnh (tòa án). Đây từ rộng hơn, trong đó "capias" một loại "writ" cụ thể.

    • A writ of habeas corpus is different from a capias. (Lệnh bảo thân (habeas corpus) khác với một trát bắt giam.)
  • Bench warrant (n): Lệnh bắt giam của tòa. Đây một thuật ngữ hiện đại hơn, ý nghĩa tương tự "capias" trong nhiều trường hợp.

    • The judge issued a bench warrant, which functions like a capias. (Thẩm phán đã ban hành một lệnh bắt giam của tòa, chức năng giống như một trát bắt giam.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrest warrant: Lệnh bắt giữ.
  • Writ of arrest: Trát bắt giữ.
Lưu ý
  • "Capias" một thuật ngữ pháp Latin, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản ngữ cảnh pháp chính thức. Trong giao tiếp thông thường hoặc báo chí, các từ như "arrest warrant" (lệnh bắt giữ) phổ biến hơn.
capias

A judge issues a capias for the defendant's arrest.

danh từ
  1. (pháp ) trát bắt giam