capillarity
/,kæpi'læriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Vật lý học):
- Hiện tượng mao dẫn: Hiện tượng chất lỏng tự dâng lên hoặc hạ xuống trong các ống có đường kính rất nhỏ (ống mao dẫn) do tác dụng của lực căng bề mặt và lực dính ướt giữa chất lỏng và thành ống.
- Tính chất mao dẫn: Tính chất của một vật liệu hoặc hệ thống cho phép chất lỏng di chuyển ngược lại trọng lực trong các khe hở hoặc lỗ rỗng cực nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Capillarity is responsible for water moving from the roots to the leaves of a plant. (Hiện tượng mao dẫn chịu trách nhiệm cho việc nước di chuyển từ rễ lên lá cây.)
- The scientist explained the principle of capillarity using a thin glass tube and colored water. (Nhà khoa học giải thích nguyên lý mao dẫn bằng cách sử dụng một ống thủy tinh mảnh và nước có màu.)
- The absorption of ink by blotting paper is a demonstration of capillarity. (Việc giấy thấm hút mực là một minh chứng cho hiện tượng mao dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Capillarity action" hoặc "capillary action": Hành động/ tác động mao dẫn. Đây là thuật ngữ thường dùng hơn để mô tả hiện tượng này.
- Capillary action allows water to climb up the narrow spaces within soil. (Tác động mao dẫn cho phép nước leo lên các khe hẹp trong đất.)
Trong kỹ thuật và địa chất: Hiện tượng mao dẫn được nghiên cứu trong các lĩnh vực như thấm nước trong đất, hoạt động của bấc đèn, hay công nghệ in ấn.
- Understanding soil capillarity is crucial for agricultural irrigation. (Hiểu về tính mao dẫn của đất là rất quan trọng cho việc tưới tiêu nông nghiệp.)
Biến thể và từ liên quan
- Capillary (Danh từ): Ống mao dẫn, mạch máu mao mạch.
- Blood flows from arteries to veins through capillaries. (Máu chảy từ động mạch đến tĩnh mạch thông qua các mao mạch.)
- Capillary (Tính từ): (Thuộc về) mao dẫn, có hình dạng hoặc tính chất như mao quản.
- Capillary tubes are used in laboratory experiments. (Các ống mao dẫn được sử dụng trong thí nghiệm phòng lab.)
Từ đồng nghĩa
- Capillary action: Tác động/ hiện tượng mao dẫn (cách diễn đạt phổ biến hơn).
- Wicking: Sự hút nước (thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể như vải, bấc đèn).
Cụm từ liên quan
- Capillarity rise: Độ dâng mao dẫn (mức độ chất lỏng dâng lên trong ống mao dẫn).
- The capillarity rise is higher in thinner tubes. (Độ dâng mao dẫn cao hơn trong các ống mảnh hơn.)
- Capillarity depression: Sự hạ thấp mao dẫn (khi chất lỏng bị đẩy xuống thấp hơn trong ống, như với thủy ngân).
- Mercury shows capillarity depression in a glass tube. (Thủy ngân thể hiện sự hạ thấp mao dẫn trong ống thủy tinh.)
danh từ
- (vật lý) sự mao dẫn; tính mao dẫn