capilliculture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép giữ vệ sinh bộ tóc: Chỉ các phương pháp, kỹ thuật và thói quen chăm sóc, vệ sinh và bảo dưỡng tóc để giữ cho tóc và da đầu luôn sạch sẽ và khỏe mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une bonne capilliculture est essentielle pour des cheveux forts. (Một phép giữ vệ sinh bộ tóc tốt là điều cần thiết để có mái tóc chắc khỏe.)
- Ce salon se spécialise dans la capilliculture et les soins du cuir chevelu. (Tiệm này chuyên về phép giữ vệ sinh bộ tóc và chăm sóc da đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "capilliculture préventive": phép giữ vệ sinh bộ tóc phòng ngừa.
- La capilliculture préventive peut éviter la chute des cheveux. (Phép giữ vệ sinh bộ tóc phòng ngừa có thể tránh được tình trạng rụng tóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Capillaire (adj): thuộc về tóc, mao mạch.
- Un soin capillaire (một liệu pháp chăm sóc tóc).
Từ đồng nghĩa
- Soin des cheveux: sự chăm sóc tóc.
- Hygiène capillaire: vệ sinh tóc.
danh từ giống cái
- phép giữ vệ sinh bộ tóc