capilotade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Món ăn được hầm nhừ, thường là thịt, cho đến khi nát ra: "capilotade" là một món hầm hoặc món xào được nấu lâu cho đến khi thịt rất mềm và gần như tan ra, thường được làm từ thịt còn thừa của các món trước đó.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Tình trạng hỗn độn, tan nát: Trong cách dùng thân mật, "capilotade" có thể ám chỉ một thứ gì đó bị phá hủy, đập vỡ tan hoặc rơi vào tình trạng lộn xộn, không còn nguyên vẹn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cuisinière a préparé une délicieuse capilotade de volaille. (Người đầu bếp đã chuẩn bị một món gà hầm nhừ thơm ngon.)
- Après la dispute, leurs projets étaient en capilotade. (Sau cuộc cãi vã, các kế hoạch của họ đã tan thành mây khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre en capilotade" (thành ngữ, thân mật): đập vỡ tan, đập tan, phá hủy hoàn toàn.
- La tempête a mis le jardin en capilotade. (Cơn bão đã phá tan khu vườn.)
- Il a mis toutes mes idées en capilotade avec ses arguments. (Anh ta đã đập tan mọi ý tưởng của tôi bằng những lập luận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ragoût (n.m): món thịt hầm - một món ăn tương tự nhưng không nhất thiết phải nấu đến mức nát tan như "capilotade".
- Bouilli (n.m): thịt luộc hoặc hầm - thịt được nấu chín trong nước.
- Fricassée (n.f): món thịt hầm trắng - thường là gà hoặc thỏ, hầm trong nước sốt.
Từ đồng nghĩa
- Ragoût: món hầm (đồng nghĩa chính về ẩm thực).
- Marmelade (nghĩa bóng): tình trạng hỗn độn, lộn xộn.
- Désordre: sự hỗn loạn, lộn xộn.
Thành ngữ liên quan
- Réduire en capilotade: (cũng giống như "mettre en capilotade") làm cho tan nát, phá hủy hoàn toàn.
- L'accident a réduit la voiture en capilotade. (Tai nạn đã biến chiếc xe thành một đống sắt vụn.)
danh từ giống cái
- (Mettre en capilotade) (thân mật) đập vỡ tan, đập tan