capitainerie

Học thuật
Thân thiện
capitainerie

Le capitaine se rend à la capitainerie pour déposer ses documents.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Văn phòng trưởng bến cảng: Cơ quan hành chính tại một cảng biển hoặc cảng sông, nơi người đứng đầu (thuyền trưởng cảng) quảncác hoạt động, giấy tờ an ninh của cảng.
    • (Sử học) Địa hạt quan hầu: Trong lịch sử, đâykhu vực hoặc lãnh địa dưới quyền quảncủa một "capitaine" (người chỉ huy, quan hầu).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour enregistrer votre arrivée, veuillez vous présenter à la capitainerie. (Để đăngviệc tàu cập bến, xin vui lòng trình diện tại văn phòng trưởng bến cảng.)
    • La capitainerie du port de plaisance délivre les permis de stationnement. (Văn phòng trưởng bến cảng du thuyền cấp các giấy phép đậu tàu.)
    • Au Moyen Âge, cette forteresse était le siège d'une capitainerie. (Vào thời Trung Cổ, pháo đài nàytrụ sở của một địa hạt quan hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capitainerie du port": Cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể văn phòng điều hành cảng.
    • Toutes les informations nautiques sont disponibles à la capitainerie du port. (Tất cả thông tin hàng hải đều có sẵn tại văn phòng điều hành cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Capitaine (danh từ giống đực): Thuyền trưởng (tàu biển); người chỉ huy, đội trưởng (thể thao); cấp bậc đại úy (quân đội). Đâychức danh của người đứng đầu "capitainerie".
  • Port (danh từ giống đực): Cảng. Là địa điểm nơi đặt "capitainerie".
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa hàng hải) Bureau du port: Văn phòng cảng.
  • (Cho nghĩa hàng hải) Administration portuaire: Ban quảncảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "capitainerie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "capitainerie".

capitainerie

Le capitaine se rend à la capitainerie pour déposer ses documents.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) văn phòng trưởng bến cảng
  2. (sử học) địa hạt quan hầu