capital loss
Định nghĩa
Danh từ: - Khoản lỗ vốn: "capital loss" là số tiền chênh lệch âm giữa giá mua và giá bán của một tài sản (như cổ phiếu, bất động sản). Khoản lỗ này chỉ được ghi nhận khi tài sản thực sự được bán ra, chứ không phải khi còn đang nắm giữ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ghi nhận một khoản lỗ vốn đáng kể sau khi bán cổ phiếu với giá thấp hơn.)
- (Công ty đã bù trừ khoản lỗ vốn vào lợi nhuận vốn để giảm thuế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "realized capital loss": khoản lỗ vốn đã thực hiện (đã bán tài sản).
- Only realized capital losses can be used for tax deduction. (Chỉ khoản lỗ vốn đã thực hiện mới được khấu trừ thuế.)
- "unrealized capital loss": khoản lỗ vốn chưa thực hiện (chưa bán tài sản).
- The investor has an unrealized capital loss on his portfolio due to market downturn. (Nhà đầu tư có khoản lỗ vốn chưa thực hiện trong danh mục đầu tư do thị trường suy giảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Capital gain (danh từ): lợi nhuận vốn (ngược nghĩa với capital loss).
- Selling the property at a higher price resulted in a capital gain. (Bán bất động sản với giá cao hơn mang lại lợi nhuận vốn.)
- Capital loss carryover (danh từ): khoản lỗ vốn được chuyển sang năm sau để khấu trừ thuế.
- He used the capital loss carryover to reduce his tax liability. (Anh ấy sử dụng khoản lỗ vốn chuyển tiếp để giảm nghĩa vụ thuế.)
Từ đồng nghĩa
- Loss on investment: tổn thất từ đầu tư.
- Negative return: lợi nhuận âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take a capital loss: chấp nhận lỗ vốn (bằng cách bán tài sản).
- He decided to take a capital loss to avoid further decline. (Anh ấy quyết định chấp nhận lỗ vốn để tránh suy giảm thêm.)
- Offset a capital loss: bù trừ khoản lỗ vốn.
- She offset her capital loss against her capital gains. (Cô ấy bù trừ khoản lỗ vốn vào lợi nhuận vốn của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Cut your losses: chấm dứt một khoản đầu tư thua lỗ để tránh thua lỗ thêm.
- It's better to cut your losses early than to hold on. (Tốt hơn là nên chấm dứt lỗ sớm hơn là tiếp tục giữ.)