capitalise
/kə'pitəlaiz/ Cách viết khác : (capitalise) /kə'pitəlaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Viết hoa, in hoa: Hành động viết một chữ cái hoặc một từ bằng dạng chữ lớn (chữ hoa).
- Lợi dụng, tận dụng: Hành động sử dụng một tình huống hoặc cơ hội để mang lại lợi ích cho bản thân.
- Cung cấp vốn, tài trợ vốn: Hành động cung cấp tiền hoặc nguồn lực tài chính cho một doanh nghiệp hoặc dự án.
- Tính thành vốn, vốn hoá: (Trong kế toán/tài chính) Hành động xem một khoản chi phí như một khoản đầu tư dài hạn (tài sản vốn) thay vì chi phí ngắn hạn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Remember to capitalise the first letter of a sentence. (Hãy nhớ viết hoa chữ cái đầu tiên của một câu.)
- The company aims to capitalise on the growing demand for eco-friendly products. (Công ty muốn tận dụng nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thân thiện với môi trường.)
- They needed a partner to capitalise the new venture. (Họ cần một đối tác để cung cấp vốn cho dự án kinh doanh mới.)
- The cost of developing the software was capitalised on the balance sheet. (Chi phí phát triển phần mềm đã được tính thành vốn trên bảng cân đối kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to capitalise a word": viết hoa một từ.
- Proper nouns should always be capitalised. (Danh từ riêng luôn phải được viết hoa.)
- "to capitalise on an opportunity": tận dụng một cơ hội.
- She capitalised on her language skills to get a job abroad. (Cô ấy đã tận dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình để kiếm được việc làm ở nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Capitalisation (danh từ): Sự viết hoa; sự vốn hoá; tổng số vốn.
- Pay attention to the capitalisation of titles. (Hãy chú ý đến cách viết hoa của các tiêu đề.)
- Capital (danh từ): Vốn; thủ đô; chữ hoa.
- They invested a lot of capital in the project. (Họ đã đầu tư rất nhiều vốn vào dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Exploit (động từ): khai thác, tận dụng.
- to exploit a situation (tận dụng một tình huống).
- Finance (động từ): tài trợ, cấp vốn.
- to finance a company (tài trợ cho một công ty).
- Fund (động từ): cấp vốn, tài trợ.
- to fund a startup (cấp vốn cho một công ty khởi nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Capitalise on something: tận dụng, lợi dụng điều gì đó.
- The opposition party is trying to capitalise on the government's mistakes. (Đảng đối lập đang cố gắng lợi dụng những sai lầm của chính phủ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "capitalise" một cách cố định.)
ngoại động từ
- tư bản hoá, chuyển thành tư bản; dùng làm vốn
- viết bằng chữ hoa, in bằng chữ hoa
- (nghĩa bóng) lợi dụng