capital stock

capital stock

The company's capital stock is represented by certificates in a secure vault.

Định nghĩa

Danh từ: - Vốn cổ phần: "capital stock" chỉ tổng giá trị sổ sách của tất cả các cổ phiếu đang lưu hành của một công ty cổ phần. Đây số vốn công ty huy động được từ việc phát hành cổ phiếu. - Vốn cổ phần được phép: "capital stock" cũng có thể chỉ số lượng cổ phiếu tối đa một công ty được phép phát hành theo điều lệ thành lập công ty, thường được gọi là "vốn điều lệ" hoặc "vốn cổ phần được ủy quyền".

dụ sử dụng
  • (Vốn cổ phần của công ty được định giá 10 triệu đô la.)
  • (Theo điều lệ công ty, vốn cổ phần được phép 5 triệu cổ phiếu.)
  • (Các nhà đầu đã mua vốn cổ phần mới trong đợt phát hành lần đầu ra công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outstanding capital stock": vốn cổ phần đang lưu hành.

    • The outstanding capital stock increased after the secondary offering. (Vốn cổ phần đang lưu hành tăng lên sau đợt phát hành thứ cấp.)
  • "authorized capital stock": vốn cổ phần được ủy quyền.

    • The board of directors can issue shares up to the authorized capital stock limit. (Hội đồng quản trị có thể phát hành cổ phiếu lên đến giới hạn vốn cổ phần được ủy quyền.)
  • "paid-in capital stock": vốn cổ phần đã góp.

    • Paid-in capital stock reflects the actual amount shareholders have contributed. (Vốn cổ phần đã góp phản ánh số tiền thực tế cổ đông đã đóng góp.)
Biến thể từ gần giống
  • Capital (n): vốn (nói chung).

    • They need more capital to expand the business. (Họ cần thêm vốn để mở rộng kinh doanh.)
  • Stock (n): cổ phiếu, chứng khoán.

    • She owns stock in several tech companies. ( ấy sở hữu cổ phiếu của một số công ty công nghệ.)
  • Share capital (n): vốn cổ phần (thường dùng thay thế cho "capital stock" trong một số ngữ cảnh).

    • The company increased its share capital by issuing new shares. (Công ty đã tăng vốn cổ phần bằng cách phát hành cổ phiếu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Equity capital: vốn chủ sở hữu.
  • Ownership capital: vốn sở hữu.
  • Corporate stock: cổ phiếu công ty.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "capital stock".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "capital stock".