capitalisable

Học thuật
Thân thiện
capitalisable

Les intérêts de ce compte d'épargne sont capitalisables.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể chuyển thành vốn, có thể tư bản hóa: Dùng để mô tả một khoản thu nhập, chi phí hoặc tài sản có thể được ghi nhận như một phần của vốn đầu ban đầu thay vì được xem như một khoản chi phí trong kỳ. Điều này thường làm tăng giá trị ghi sổ của tài sản.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les frais de développement sont considérés comme des actifs capitalisables. (Chi phí phát triển được coi là tài sản có thể chuyển thành vốn.)
    • Cette dépense n'est pas capitalisable selon les normes comptables. (Khoản chi này không thể tư bản hóa theo các chuẩn mực kế toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kế toán tài chính, "capitalisable" thường được sử dụng để phân biệt giữa các khoản chi phí được vốn hóa (capitalisés) các khoản chi phí được tính ngay vào kết quả hoạt động (comptabilisés en charges).
  • Thuật ngữ này có thể áp dụng cho lãi vay trong giai đoạn xây dựng (lãi vay vốn hóa), chi phí nghiên cứu phát triển đáp ứng các tiêu chí nhất định, hoặc chi phí nâng cấp lớn làm tăng đáng kể giá trị hoặc thời gian sử dụng của tài sản cố định.
Biến thể từ gần giống
  • Capitaliser (động từ): chuyển thành vốn, tư bản hóa.
    • L'entreprise a décidé de capitaliser ces intérêts. (Công ty đã quyết định tư bản hóa các khoản lãi này.)
  • Capitalisation (danh từ): sự chuyển thành vốn, sự tư bản hóa.
    • La capitalisation des frais d'emprunt est une pratique courante. (Việc vốn hóa chi phí vaymột thông lệ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Susceptible d'être capitalisé: khả năng được tư bản hóa.
  • Pouvant être intégré à l'actif: có thể đưa vào tài sản (theo ngôn ngữ kế toán).
Từ trái nghĩa
  • Non capitalisable: không thể chuyển thành vốn.
  • Comptabilisé en charge: được hạch toán vào chi phí.
capitalisable

Les intérêts de ce compte d'épargne sont capitalisables.

tính từ
  1. có thể chuyển thành vốn, có thể tư bản hóa
    • Intérêts capitalisables
      tiền lãi có thể chuyển thành vốn