capitalisation

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chuyển thành vốn, sự tư bản hóa: Hành động biến một khoản lợi nhuận, thu nhập hoặc tài sản thành vốn để tái đầu hoặc sử dụng như một nguồn lực tài chính.
    • Sự tích lũy vốn: Quá trình tích góp tăng cường nguồn vốn của một cá nhân, doanh nghiệp hoặc nền kinh tế.
    • Bảo hiểm tiết kiệm: Một loại hình bảo hiểm nhân thọ trong đó số tiền đóng góp được tích lũy có thể nhận lại một khoản tiền vào một thời điểm xác định trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La capitalisation des bénéfices permet à l'entreprise de financer sa croissance. (Việc chuyển lợi nhuận thành vốn cho phép doanh nghiệp tài trợ cho sự tăng trưởng của mình.)
    • L'économie du pays a besoin d'une forte capitalisation. (Nền kinh tế của đất nước cần một sự tích lũy vốn mạnh mẽ.)
    • Il a souscrit un contrat de capitalisation pour sa retraite. (Ông ấy đãmột hợp đồng bảo hiểm tiết kiệm cho tuổi nghỉ hưu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capitalisation boursière": Vốn hóa thị trường. Giá trị tổng cộng của tất cả cổ phiếu đang lưu hành của một công ty niêm yết.
    • La capitalisation boursière de cette entreprise a dépassé les 100 milliards. (Vốn hóa thị trường của doanh nghiệp này đã vượt quá 100 tỷ.)
  • "Capitalisation des intérêts": Vốn hóa lãi suất. Việc cộng dồn tiền lãi vào số vốn gốc để tính lãi cho kỳ tiếp theo.
    • Avec la capitalisation des intérêts, votre épargne augmente plus rapidement. (Với việc vốn hóa lãi suất, khoản tiết kiệm của bạn tăng nhanh hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Capitaliser (động từ): Chuyển thành vốn, tích lũy vốn.
    • Il faut capitaliser les gains pour investir. (Cần phải chuyển các khoản lãi thành vốn để đầu .)
  • Capital (danh từ giống đực): Vốn, thủ đô.
  • Capitalisable (tính từ): Có thể chuyển thành vốn, có thể tích lũy.
Từ đồng nghĩa
  • Mise en capital (sự đưa vào vốn).
  • Accumulation de capital (sự tích lũy tư bản/vốn).
  • Épargne-capitalisation (tiết kiệm tích lũy vốn - thường dùng trong bảo hiểm).
Các cụm từ liên quan
  • Taux de capitalisation: Tỷ lệ vốn hóa, thường dùng trong bất động sản hoặc tài chính để ước tính giá trị dựa trên thu nhập.
  • Société de capitalisation: Công ty bảo hiểm tiết kiệm.
    • Il travaille pour une société de capitalisation. (Anh ấy làm việc cho một công ty bảo hiểm tiết kiệm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "capitalisation")

danh từ giống cái
  1. sự chuyển thành vốn, sự tư bản hóa
  2. sự tích lũy vốn
  3. bảo hiểm tiết kiệm
    • Société de capitalisation
      công ty bảo hiểm tiết kiệm

Từ chứa "capitalisation"