capitalisation

danh từ giống cái
  1. sự chuyển thành vốn, sự tư bản hóa
  2. sự tích lũy vốn
  3. bảo hiểm tiết kiệm
    • Société de capitalisation
      công ty bảo hiểm tiết kiệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "capitalisation"