capitated
/'kæpiteit/ Cách viết khác : (capitated) /'kæpiteitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Theo đầu người, tính trên mỗi cá nhân: "Capitated" mô tả một phương thức thanh toán hoặc định mức ngân sách được tính cố định cho mỗi người trong một nhóm, bất kể mức độ sử dụng dịch vụ thực tế của từng cá nhân đó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, bảo hiểm và quản lý ngân sách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The clinic receives a capitated payment for each patient enrolled in the health plan. (Phòng khám nhận được một khoản thanh toán theo đầu người cho mỗi bệnh nhân tham gia vào kế hoạch y tế.)
- Under the capitated system, the provider bears the financial risk if costs exceed the fixed per-person fee. (Dưới hệ thống thanh toán theo đầu người, nhà cung cấp chịu rủi ro tài chính nếu chi phí vượt quá mức phí cố định trên mỗi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Capitated contract": Hợp đồng theo đầu người.
- The insurance company signed a capitated contract with the hospital network. (Công ty bảo hiểm đã ký một hợp đồng theo đầu người với mạng lưới bệnh viện.)
"Capitated rate": Mức phí/giá theo đầu người.
- Negotiating a fair capitated rate is crucial for the sustainability of the practice. (Việc đàm phán một mức phí theo đầu người công bằng là rất quan trọng cho sự bền vững của phòng khám.)
Biến thể và từ gần giống
- Capitation (danh từ): Sự tính toán/thanh toán theo đầu người; khoản phí đầu người.
- Capitation is a common payment model in managed care. (Thanh toán theo đầu người là một mô hình phổ biến trong chăm sóc sức khỏe được quản lý.)
Từ đồng nghĩa
- Per capita: Theo đầu người (thường dùng trong thống kê dân số hoặc kinh tế).
- Fixed per-person: Cố định trên mỗi người.
tính từ
- hình đầu