capitolin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) đồi Capitoline: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến đồi Capitoline, một trong bảy ngọn đồi của thành Rome cổ đại, nơi có đền thờ thần Jupiter và là một trung tâm tôn giáo, chính trị quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les ruines capitolines sont impressionnantes. (Những tàn tích trên đồi Capitoline rất ấn tượng.)
- Le musée capitolin abrite de nombreuses statues antiques. (Bảo tàng Capitoline lưu giữ nhiều bức tượng cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Triade capitoline": Bộ ba thần Capitoline, bao gồm thần Jupiter, thần Juno và thần Minerva, được thờ cúng trong đền thờ chính trên đồi Capitoline.
- La triade capitoline était au cœur de la religion romaine. (Bộ ba thần Capitoline là trung tâm của tôn giáo La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
- Capitole (danh từ riêng): Tên gọi của đồi Capitoline và các công trình trên đó, đặc biệt là tòa nhà quốc hội ở một số quốc gia (ví dụ: Capitole des États-Unis).
- Capitolien, capitolinienne (tính từ): Biến thể giống cái hoặc dạng khác của "capitolin", cùng mang nghĩa (thuộc về) đồi Capitoline.
Từ đồng nghĩa
- Relatif au Capitole: (Có liên quan đến đồi Capitoline). Đây là cách diễn đạt nghĩa tương đương trực tiếp nhất.
Lưu ý sử dụng
- Từ "capitolin" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ hoặc văn hóa khi nói về thành Rome cổ đại. Nó ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Cần phân biệt với từ "capitol" (viết thường) trong tiếng Anh, chỉ tòa nhà quốc hội, mặc dù có chung nguồn gốc từ tên ngọn đồi.
tính từ
- (thuộc) đồi Ca-pi-tôn (ở thành La Mã)