capitonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nhồi nệm có chần: Chỉ kỹ thuật hoặc hành động nhồi vật liệu (như bông, lông vũ) vào một lớp vỏ bọc và sau đó cố định bằng các đường khâu chần, tạo thành các múi nổi lên.
- Múi chần (nói chung): Chỉ kết quả của quá trình trên, tức là các phần nổi lên có hình dạng (thường là hình vuông, kim cương) được tạo ra bởi các đường khâu chần.
- Hàng nhồi có chần: Chỉ một vật phẩm (như gối, ghế, đầu giường) đã được hoàn thiện bằng kỹ thuật này.
- (Y học) Sự khâu chần: Trong y học, chỉ một kỹ thuật phẫu thuật khâu các mép của một khoang hoặc túi lại với nhau để giảm thể tích của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le capitonnage de ce fauteuil ancien est très soigné. (Việc nhồi nệm có chần của chiếc ghế bành cổ này rất tinh tế.)
- J'aime les coussins avec un capitonnage en losange. (Tôi thích những chiếc gối có múi chần hình thoi.)
- Ce bout de canapé est un beau capitonnage. (Đầu ghế sofa này là một tác phẩm nhồi nệm có chần đẹp.)
- Le chirurgien a procédé au capitonnage de la cavité. (Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành khâu chần khoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Capitonnage à la main": Nhồi nệm chần thủ công, thường cho chất lượng cao và tinh xảo.
- Les sièges de luxe sont souvent réalisés en capitonnage à la main. (Các ghế sang trọng thường được làm bằng kỹ thuật nhồi nệm chần thủ công.)
"Capitonnage serré / lâche": Mô tả mật độ của các múi chần (dày đặc hay thưa).
- Un capitonnage serré donne un aspect plus structuré. (Một lớp nhồi nệm chần dày đặc tạo ra vẻ ngoài có cấu trúc hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Capitonner (động từ): Thực hiện việc nhồi nệm có chần.
- Il faut capitonner ce dossier de chaise. (Cần phải nhồi nệm chần phần tựa lưng ghế này.)
Capitonné, capitonnée (tính từ): Được nhồi nệm có chần.
- Une tête de lit capitonnée. (Một đầu giường được nhồi nệm chần.)
Từ đồng nghĩa
- Matelassage (danh từ giống đực): Kỹ thuật chần, khâu lớp (thường dùng cho chăn, áo), có thể tạo hiệu ứng tương tự nhưng không nhất thiết có nhồi vật liệu dày.
- Piquage (danh từ giống đực): Sự khâu chần, khâu nổi (nghĩa rộng hơn, dùng trong may mặc và nội thất).
Các cụm từ liên quan
"Travail de capitonnage": Công việc nhồi nệm chần.
- Le travail de capitonnage demande de la patience. (Công việc nhồi nệm chần đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
"Style capitonné": Phong cách có nhồi nệm chần.
- Le style capitonné apporte une touche d'élégance classique. (Phong cách có nhồi nệm chần mang lại nét sang trọng cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "capitonnage")
danh từ giống đực
- sự nhồi nệm có chần
- múi chần (nói chung)
- hàng nhồi có chần
- (y học) sự khâu chần