caponier

/,kæpə'niə/
Học thuật
Thân thiện
caponier

A soldier walks through the caponier.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường ngầm, lối đi ngầm: Một cấu trúc kiến trúc quân sự, thường một đường hầm hoặc hành lang lỗ châu mai, được xây dựng để bảo vệ lối đi qua một con hào hoặc giữa các công sự phòng thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers moved safely between the bastions through the caponier. (Những người lính di chuyển an toàn giữa các pháo đài thông qua đường ngầm.)
    • The ancient fort's caponier allowed defenders to fire along the dry moat. (Đường ngầm của pháo đài cổ cho phép những người phòng thủ bắn dọc theo con hào khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc quân sự lịch sử: Thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh mô tả các công trình phòng thủ từ thế kỷ 16 đến 19, như các pháo đài hình sao.
    • The tour guide explained how the caponier was a key feature in the fort's defensive design. (Hướng dẫn viên giải thích đường ngầm một đặc điểm then chốt trong thiết kế phòng thủ của pháo đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Casemate (n): Hầm trú ẩn, hầm pháo. Một công sự kiên cố, thường nằm dưới mặt đất, dùng để chứa pháo hoặc binh lính.
  • Counterscarp (n): Tường ngoài của con hào, đối diện với tường chính của công sự.
Từ đồng nghĩa
  • Covered passage: Lối đi mái che.
  • Tunnel: Đường hầm (nghĩa chung, không mang đặc thù quân sự như "caponier").
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày. chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, kiến trúc quân sự, hoặc khi mô tả các di tích pháo đài cổ.
caponier

A soldier walks through the caponier.

danh từ
  1. đường ngầm