caponize

/'keipənaiz/
Học thuật
Thân thiện
caponize

A farmer caponizes a young rooster to improve its meat quality.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thiến (): Hành động phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn của một con gà trống (thường non) để làm cho thịt của mềm hơn hương vị đậm đà hơn. Con đã được thiến được gọi là "capon".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Farmers used to caponize roosters to improve the quality of the meat. (Những người nông dân từng thiến gà trống để cải thiện chất lượng thịt.)
    • The process to caponize a chicken requires skill and care. (Quy trình để thiến một con đòi hỏi kỹ năng sự cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caponizing" (danh động từ): chỉ hành động hoặc quy trình thiến .
    • Caponizing is a traditional practice in some poultry farming methods. (Việc thiến một tập quán truyền thống trong một số phương pháp chăn nuôi gia cầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Capon (n): Gà trống đã bị thiến.
    • We roasted a capon for the holiday dinner. (Chúng tôi quay một con gà thiến cho bữa tối ngày lễ.)
  • Caponization (n): Sự thiến ; quá trình thiến .
    • Modern animal welfare standards have led to a decline in caponization. (Các tiêu chuẩn phúc lợi động vật hiện đại đã dẫn đến sự suy giảm trong việc thiến .)
Từ đồng nghĩa
  • Castrate (v): Thiến, hoạn (dùng chung cho động vật, bao gồm cả ).
    • Castrate từ tổng quát hơn, trong khi caponize cụ thể dành cho gà trống.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "caponize" rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi gia cầm, hoặc ẩm thực. hiếm khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày.
  • Động từ này luôn tân ngữ đi kèm ( con vật bị tác động).
caponize

A farmer caponizes a young rooster to improve its meat quality.

ngoại động từ
  1. thiến ()