caponnière

Học thuật
Thân thiện
caponnière

Un soldat traverse la caponnière pour rejoindre son poste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường hào (ở chiến lũy): Một công trình phòng thủ bằng đất hoặc đá, thườngmột con hào mái che hoặc một lối đi được bảo vệ, nằm bên trong hoặc dẫn vào một pháo đài, cho phép binh lính di chuyển an toàn hoặc bắn ra ngoài.
    • (Đường sắt) Hốc tránh (trong đường hầm): Một hốc lõm vào được xây dựngthành đường hầm đường sắt, tạo không gian an toàn cho nhân viên đường sắt tránh khi tàu chạy qua.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Nghĩa quân sự):

    • Les soldats se déplaçaient à couvert dans la caponnière pour atteindre le bastion. (Những người lính di chuyển được che chắn trong đường hào để tiếp cận pháo đài.)
    • La caponnière permettait de flanquer les assaillants. (Đường hào cho phép bắn chéo vào quân tấn công.)
  • Danh từ giống cái (Nghĩa đường sắt):

    • Le cheminot s'est mis à l'abri dans la caponnière à l'approche du train. (Người công nhân đường sắt đã trú vào hốc tránh khi đoàn tàu tới gần.)
    • Les caponnières sont des refuges indispensables dans les tunnels ferroviaires étroits. (Các hốc tránhnơi ẩn nấp thiết yếu trong các đường hầm đường sắt chật hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caponnière d'escarpe": Đường hào ngoài, thường nằmphía ngoài của con hào chính.
  • "Caponnière de contrescarpe": Đường hào trong, thường nằmphía trong (phía thành lũy) của con hào chính.
Biến thể từ gần giống
  • Capon (danh từ giống đực): Gà thiến. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc từ nguyên khác, không liên quan trực tiếp về nghĩa với "caponnière").
  • Caserne (danh từ giống cái): Doanh trại, một công trình quân sự lớn hơn nhiều.
  • Galerie (danh từ giống cái): Hành lang, đường hầm (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa quân sự): Passage couvert (lối đi mái che), tranchée couverte (hào mái che).
  • (Nghĩa đường sắt): Niche de refuge (hốc ẩn nấp), alcôve de sécurité (hốc an toàn).
Thành ngữ liên quan
  • : Được bảo vệ an toàn như trong một đường hào (một cách nói ẩn dụ về sự an toàn tuyệt đối).
caponnière

Un soldat traverse la caponnière pour rejoindre son poste.

danh từ giống cái
  1. đường hào (ở chiến lũy)
  2. (đường sắt) hốc tránh (trong đường hầm)

Từ gần giống