caponnière

danh từ giống cái
  1. đường hào (ở chiến lũy)
  2. (đường sắt) hốc tránh (trong đường hầm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

caponnière
Un soldat traverse la caponnière pour rejoindre son poste.