caponner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Verbe intransitif):
- (Thân mật) Hành động một cách nhút nhát, thiếu quyết đoán hoặc dũng cảm.
- (Thân mật) Hành động chơi bạc một cách gian lận, không trung thực.
Ví dụ sử dụng
- (Đừng có nhút nhát nữa và hãy nói sự thật với anh ta đi!)
- (Anh ta đã bị đuổi khỏi câu lạc bộ vì chơi bài gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngôn ngữ thân mật, khẩu ngữ. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ thay thế như "être lâche" (hèn nhát) hoặc "tricher" (gian lận).
Biến thể và từ gần giống
- Capon, caponne (danh từ, tính từ): Kẻ nhút nhát, hèn nhát; người chơi bạc gian. (Tính từ) Nhút nhát, hèn nhát.
- Quel capon ! Il n'a pas osé protester. (Đồ nhát gan! Hắn đã không dám phản đối.)
- Caponnerie (danh từ giống cái): Hành động nhút nhát, tính hèn nhát; hành vi chơi bạc gian.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "nhút nhát": lâcher pied (bỏ cuộc), se dégonfler (xì hơi, mất hết can đảm - rất thân mật), être peureux (nhát gan).
- Với nghĩa "chơi bạc gian": tricher (gian lận), tripoter (xào bài, gian lận - thân mật).
Từ trái nghĩa
- Với nghĩa "nhút nhát": oser (dám), avoir du courage (có dũng khí), se montrer brave (tỏ ra dũng cảm).
- Với nghĩa "chơi bạc gian": jouer franc jeu (chơi đẹp, chơi ngay thẳng).
nội động từ
- (thân mật) nhút nhát
- chơi bạc gian