cappadocian
Học thuậtThân thiện
A cappadocian landscape features unique rock formations and ancient cave dwellings.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về Cappadocia: Chỉ tính chất liên quan đến vùng đất Cappadocia, một khu vực lịch sử ở Trung Anatolia, Thổ Nhĩ Kỳ.
- Thuộc về người Cappadocia: Chỉ tính chất liên quan đến người dân sinh sống ở Cappadocia.
- Thuộc về văn hóa Cappadocia: Chỉ tính chất liên quan đến nền văn hóa, truyền thống, hoặc di sản của Cappadocia.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The Cappadocian landscape is famous for its unique "fairy chimney" rock formations. (Cảnh quan Cappadocia nổi tiếng với những khối đá hình "ống khói cổ tích" độc đáo.)
- Cappadocian cave churches contain some of the finest Byzantine frescoes. (Các nhà thờ hang động Cappadocia chứa đựng một số bích họa Byzantine đẹp nhất.)
- He studied the Cappadocian dialect of the Greek language. (Anh ấy nghiên cứu phương ngữ Cappadocia của tiếng Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cappadocian Fathers": Chỉ một nhóm các nhà thần học và Giáo phụ có ảnh hưởng lớn trong Kitô giáo vào thế kỷ thứ 4, bao gồm Basil Đại đế, Gregory thành Nyssa, và Gregory thành Nazianzus, những người có liên hệ mật thiết với vùng Cappadocia.
- The theological works of the Cappadocian Fathers were crucial in defining the doctrine of the Trinity. (Các tác phẩm thần học của các Giáo phụ Cappadocia có vai trò quan trọng trong việc định hình giáo lý về Chúa Ba Ngôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cappadocia (Danh từ riêng): Tên của vùng đất lịch sử.
- Cappadocian cũng có thể được dùng như một Danh từ để chỉ một người đến từ Cappadocia.
- The Cappadocian was explaining the history of his homeland. (Người đàn ông Cappadocia đang giải thích lịch sử quê hương của ông ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây là một tính từ riêng (proper adjective) bắt nguồn từ tên riêng, vì vậy nó thường không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt ý tương đương bằng cụm từ "of Cappadocia" (của Cappadocia).
A cappadocian landscape features unique rock formations and ancient cave dwellings.
Adjective
- thuộc, liên quan tới Cappadocia, người dân hay nền văn hóa của nó