cappadocien

Học thuật
Thân thiện
cappadocien

Un paysage cappadocien est marqué par ses cheminées de fées et ses habitations troglodytiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Cappadocia: Từ này dùng để chỉ những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của vùng Cappadocia, một khu vực lịch sửTrung Anatolia, Thổ Nhĩ Kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'art cappadocien est fascinant. (Nghệ thuật Cappadocia thật hấp dẫn.)
    • Nous avons visité des églises cappadociennes. (Chúng tôi đã tham quan những nhà thờ Cappadocia.)
    • C'est une tradition cappadocienne ancienne. (Đómột truyền thống Cappadocia cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa (Le Cappadocien, La Cappadocienne): Chỉ người đến từ vùng Cappadocia.
    • Un Cappadocien nous a guidés dans la vallée. (Một người Cappadocia đã dẫn chúng tôi đi trong thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cappadoce (Danh từ riêng): Tên của vùng đất lịch sử.
  • Cappadocienne (Tính từ): Dạng giống cái của "cappadocien".
Từ đồng nghĩa
  • De Cappadoce: (Thuộc về) Cappadocia. (Cách diễn đạt tương đương bằng cụm từ).
cappadocien

Un paysage cappadocien est marqué par ses cheminées de fées et ses habitations troglodytiques.

tính từ
  1. (thuộc) xứ Cap-pa-đô-