cappadocien
Học thuậtThân thiện
Un paysage cappadocien est marqué par ses cheminées de fées et ses habitations troglodytiques.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Cappadocia: Từ này dùng để chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của vùng Cappadocia, một khu vực lịch sử ở Trung Anatolia, Thổ Nhĩ Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'art cappadocien est fascinant. (Nghệ thuật Cappadocia thật hấp dẫn.)
- Nous avons visité des églises cappadociennes. (Chúng tôi đã tham quan những nhà thờ Cappadocia.)
- C'est une tradition cappadocienne ancienne. (Đó là một truyền thống Cappadocia cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa (Le Cappadocien, La Cappadocienne): Chỉ người đến từ vùng Cappadocia.
- Un Cappadocien nous a guidés dans la vallée. (Một người Cappadocia đã dẫn chúng tôi đi trong thung lũng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cappadoce (Danh từ riêng): Tên của vùng đất lịch sử.
- Cappadocienne (Tính từ): Dạng giống cái của "cappadocien".
Từ đồng nghĩa
- De Cappadoce: (Thuộc về) Cappadocia. (Cách diễn đạt tương đương bằng cụm từ).
Un paysage cappadocien est marqué par ses cheminées de fées et ses habitations troglodytiques.
tính từ
- (thuộc) xứ Cap-pa-đô-xơ